Trong nhóm thiết bị thoát nước, máy bơm chìm là loại ít phải bảo dưỡng nhất nếu chọn đúng cỡ. KTZ35.5 được mô tả chi tiết dưới đây, từ thông số kỹ thuật tới cách lắp và cách duy trì để máy đạt tuổi thọ thiết kế.
Đấu nối và chạy thử
Tủ điện nên đặt nơi khô ráo phía trên, có át tô mát và rơ le nhiệt phù hợp với dòng định mức của máy. Với nguồn ba pha, nên bổ sung bộ bảo vệ mất pha và đảo pha.
Ống đẩy nên có van một chiều và van khoá đặt ở vị trí dễ thao tác. Van một chiều ngăn nước chảy ngược làm cánh quay ngược, còn van khoá cho phép cô lập máy khi bảo trì.
Các số liệu chính của KTZ35.5
Phần dữ liệu kỹ thuật của KTZ35.5:
- Model: KTZ35.5
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Vật liệu thân bơm: gang
- Công suất: 5.5 kW
- Đường kính cửa xả: 80 mm
- Lưu lượng lớn nhất: 75 m³/h
- Cấp bảo vệ: IP68
- Cột áp lớn nhất: 34 m
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Kiểm tra định kỳ
Khi thay thế chi tiết, nên dùng đúng chủng loại của nhà sản xuất. Phớt và gioăng thay bằng hàng không đúng kích thước là nguyên nhân rò rỉ phổ biến.
Nếu hệ thống có hai máy, nên luân phiên chế độ chạy chính và chạy dự phòng. Để một máy nằm im quá lâu còn dễ hỏng hơn là cho cả hai cùng làm việc.
Cấu hình điện
Nếu máy khởi động nhiều lần trong giờ, nên cân nhắc khởi động mềm hoặc tăng thể tích bể. Dòng khởi động lặp lại là tải nhiệt lớn hơn nhiều so với dòng làm việc.
Nên đo và ghi lại điện trở cách điện của cuộn dây ngay khi lắp mới. Con số ban đầu này là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra sau.
Các ứng dụng thường gặp
Bể gom nhà xưởng nhận nước rửa thiết bị và nước sàn, có thể lẫn dầu mỡ và mảnh vụn. Cần kiểm tra tính tương thích của vật liệu máy với hoá chất có trong nước trước khi quyết định.
Khu vệ sinh công cộng, chợ và bếp ăn tập thể phát sinh nước thải có nhiều tạp chất mềm. Nên bố trí giỏ chắn rác tháo rời được để việc vệ sinh không phải động tới máy.
Góc kỹ thuật
Tổn thất áp trên đường ống tăng theo bình phương lưu lượng: tăng lưu lượng gấp đôi thì tổn thất tăng khoảng bốn lần. Đây là lý do một tuyến ống nhỏ có thể làm hỏng cả bài toán chọn máy.
Chu kỳ bật tắt quá dày làm nóng cuộn dây. Giải pháp thông dụng là tăng khoảng cách giữa mức chạy và mức dừng của phao để mỗi lần chạy kéo dài hơn.
Chọn máy thế nào cho khỏi hụt
Với nước có cát, tuổi thọ cánh giảm rất nhanh bất kể máy khoẻ đến đâu. Trường hợp này cần bố trí hố lắng cát trước khi nước vào hố bơm, đây là biện pháp rẻ hơn nhiều so với thay máy.
Với hệ thống hoạt động quanh năm, nên chọn cỡ máy sao cho điểm làm việc bình thường nằm dưới ngưỡng lớn nhất một khoảng dự trữ. Chạy thường xuyên ở giới hạn là cách nhanh nhất làm giảm tuổi thọ.
Các bộ phận chính
Bộ phận đáy máy thường có lưới hoặc khe chắn giữ lại vật rắn quá cỡ. Chi tiết này cần được kiểm tra định kỳ vì khi bị bịt kín, máy sẽ chạy trong tình trạng thiếu nước dù bể vẫn đầy.
Cuộn dây được quấn bằng dây đồng và bọc cách điện chịu nhiệt, vì nhiệt sinh ra trong lòng động cơ chỉ thoát được qua vỏ máy ra nước xung quanh. Đó cũng là lý do máy bơm chìm không được phép chạy khi nổi trên mặt nước.
Kiến thức nên biết trước khi vận hành
Đường kính ống đẩy nhỏ hơn cửa xả của máy sẽ làm điểm làm việc dịch về phía cột áp cao, lưu lượng giảm và máy nóng hơn. Giữ đúng cỡ hoặc tăng một cấp là nguyên tắc an toàn.
Ghép nối tiếp cộng cột áp, thường dùng khi phải đẩy lên cao vượt khả năng một máy. Cần lưu ý máy phía sau chịu áp đầu vào lớn nên phần làm kín phải đủ sức.
Hiểu đúng thông số KTZ35.5
Cấp bảo vệ của KTZ35.5 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép KTZ35.5 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho KTZ35.5 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Con số đầu tiên cần nhớ ở KTZ35.5 là công suất 5.5 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng KTZ35.5; dùng dây nhỏ hơn mức 5.5 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Dòng điện làm việc của KTZ35.5 tỉ lệ với tải, và mức 5.5 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 5.5 kW sẽ khiến KTZ35.5 không được bảo vệ khi quá tải.
Người dùng nên ghi lại 5.5 kW, 75 m³/h và 34 m của KTZ35.5 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của KTZ35.5 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Với KTZ35.5, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 75 m³/h. Con số 75 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho KTZ35.5 cần lấy giá trị nhỏ hơn 75 m³/h một khoảng dự trữ.
Với KTZ35.5, mọi tính toán nên bắt đầu từ 34 m chứ không phải từ 5.5 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 5.5 kW chỉ nói lên phần điện năng KTZ35.5 tiêu thụ.
Bảng thông số của KTZ35.5 ghi rõ 75 m³/h và 34 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi KTZ35.5 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Họng xả của KTZ35.5 có đường kính 80 mm. Tuyến ống nối vào KTZ35.5 nên giữ đúng 80 mm hoặc lớn hơn; bóp nhỏ hơn 80 mm sẽ đẩy điểm làm việc của KTZ35.5 lệch về phía cột áp cao và làm giảm lưu lượng.
Khi so KTZ35.5 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 5.5 kW, 75 m³/h và 34 m. Chỉ nhìn riêng 5.5 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của KTZ35.5.
Điểm làm việc hợp lý của KTZ35.5 nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho KTZ35.5 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Hậu mãi và giao nhận
Hàng được bảo hành theo đúng chính sách của hãng, kèm chứng từ đầy đủ. Mức giá trao đổi là giá chưa gồm VAT.
Kho luôn duy trì lượng tồn cho các cỡ thông dụng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.


