SSM-1100F thuộc nhóm máy bơm chìm dùng cho môi trường nước bẩn, nơi việc lựa chọn sai vật liệu sẽ làm cánh mòn chỉ sau vài tháng. Phần vật liệu của máy được nêu rõ trong bảng thông số kèm theo.
Tóm tắt số liệu kỹ thuật
Những giá trị sau là căn cứ để tính chọn máy:
- Model: SSM-1100F
- Vật liệu thân bơm: Inox; buồng bơm: Gang
- Nguồn điện: 1 pha / 220 V
- Cột áp lớn nhất: 15 m
- Lưu lượng lớn nhất: 30 m³/h
- Công suất: 1.1 kW
- Cấp bảo vệ: IP68
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Quy trình lắp và chạy thử
Cấu hình điện của máy là 1 pha 220 V. Cần kiểm tra nguồn tại công trình trước khi mua, vì việc chuyển đổi nguồn sau đó vừa tốn kém vừa dễ sai.
Nếu hố bơm có nhiều máy, cần bố trí khoảng cách đủ để dòng vào của máy này không bị nhiễu bởi dòng của máy kia. Khoảng cách quá gần gây xoáy và cuốn khí vào buồng bơm.
Tính chọn thiết bị
Cột áp cần thiết bằng chiều cao hình học từ mực nước thấp nhất lên điểm xả, cộng thêm tổn thất trên đường ống và phụ kiện. SSM-1100F có cột áp lớn nhất 15 m, nên chiều cao hình học thực tế phải nhỏ hơn con số này khá nhiều mới còn đủ lưu lượng.
Khi thay thế máy cũ, cần đối chiếu cả ba thông số: đường kính cửa xả, cột áp và cấu hình điện. Chỉ khớp một trong ba là chưa đủ để lắp lẫn.
Phần cơ khí và phần điện của máy
Cáp điện đi kèm máy là loại chịu ngâm nước, phần đầu vào thân máy được làm kín bằng gioăng ép. Không được nối cáp ở đoạn ngập nước; mọi mối nối phải đưa lên vị trí khô ráo phía trên.
Cấp bảo vệ vỏ IP68 cho biết mức độ kín của máy đối với bụi và nước. Với thiết bị làm việc ngâm hoàn toàn, chỉ tiêu này là bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.
Nguồn cấp và bảo vệ
Nên đo và ghi lại điện trở cách điện của cuộn dây ngay khi lắp mới. Con số ban đầu này là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra sau.
Máy dùng nguồn 1 pha 220 V. Với cấu hình này, tiết diện dây dẫn phải chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp, không lấy theo cảm tính.
Giữ máy chạy bền
Ghi lại ngày kiểm tra và nội dung đã làm vào sổ theo dõi thiết bị. Với trạm có nhiều máy, sổ theo dõi là căn cứ để biết máy nào sắp tới hạn thay thế.
Theo dõi dòng điện làm việc là cách ít tốn kém để biết máy có bất thường hay không. Dòng tăng dần thường báo hiệu cánh bị kẹt rác hoặc ổ bi bắt đầu mòn.
Một điểm kỹ thuật đáng lưu ý
Hiệu suất của máy bơm thay đổi theo điểm làm việc, cao nhất ở vùng giữa đường đặc tính. Chạy lệch xa vùng này vừa tốn điện vừa tăng rung.
Ghép nối tiếp cộng cột áp, thường dùng khi phải đẩy lên cao vượt khả năng một máy. Cần lưu ý máy phía sau chịu áp đầu vào lớn nên phần làm kín phải đủ sức.
Những công trình hay dùng cỡ máy này
Hệ thống xử lý nước thải tập trung dùng máy để chuyển nước giữa các bể. Lưu lượng cần ổn định vì các công đoạn phía sau được tính theo thời gian lưu nhất định.
Hố thu nước thải sinh hoạt của chung cư và nhà phố là môi trường quen thuộc của dòng máy này. Nước ở đây thường đã qua bể tách mỡ hoặc song chắn, hàm lượng rắn không lớn nhưng có nhiều sợi mềm.
Nói thêm về kỹ thuật
Nhiệt độ chất lỏng cao làm giảm khả năng tản nhiệt của động cơ đặt chìm. Khi nước trong bể ấm hơn bình thường, nên giảm thời gian chạy liên tục.
Chỉ số NPSH khả dụng của hệ thống phải lớn hơn NPSH yêu cầu của máy một khoảng dự trữ. Với máy đặt chìm, điều kiện này thường thoả mãn nhờ cột nước phía trên cửa hút.
Phân tích số liệu riêng của SSM-1100F
Cấp bảo vệ của SSM-1100F là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép SSM-1100F làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho SSM-1100F luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Bảng thông số của SSM-1100F ghi rõ 30 m³/h và 15 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi SSM-1100F làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Con số đầu tiên cần nhớ ở SSM-1100F là công suất 1.1 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng SSM-1100F; dùng dây nhỏ hơn mức 1.1 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Với SSM-1100F, mọi tính toán nên bắt đầu từ 15 m chứ không phải từ 1.1 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 1.1 kW chỉ nói lên phần điện năng SSM-1100F tiêu thụ.
Điểm làm việc hợp lý của SSM-1100F nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho SSM-1100F chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Người dùng nên ghi lại 1.1 kW, 30 m³/h và 15 m của SSM-1100F vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của SSM-1100F là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Tổng tổn thất trên tuyến ống phải được cộng vào chiều cao hình học trước khi so với 15 m của SSM-1100F. Bỏ qua bước này là lý do nhiều hệ dùng SSM-1100F bị hụt nước ở điểm xa nhất.
Lưu lượng tối đa 30 m³/h và cột áp tối đa 15 m là hai giới hạn trong bảng thông số của SSM-1100F. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi SSM-1100F chạy gần 15 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 30 m³/h, và ngược lại.
Thông tin đặt hàng
Sản phẩm có đầy đủ chứng từ và chế độ bảo hành theo quy định của nhà sản xuất. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Với các cỡ máy phổ biến, thời gian đáp ứng rất nhanh. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.


