SS-1100 dùng cho việc chuyển nước bẩn từ cao độ thấp lên cao độ cao hơn: hố ga, bể gom, hầm bơm, hoặc tuyến thoát nước cưỡng bức của khu dân cư và nhà xưởng. Máy làm việc ở tư thế đứng, ngập hoàn toàn trong chất lỏng.
Nói thêm về kỹ thuật
Bình tích áp không dùng cho nước thải nhưng nguyên lý đệm thể tích thì vẫn đúng: cần một khoảng thể tích đệm trong bể để máy không phải khởi động liên tục.
Cấp bảo vệ IP68 nghĩa là thiết bị chịu được ngâm nước lâu dài ở độ sâu do nhà sản xuất quy định. Đây là chỉ tiêu bắt buộc với bơm chìm và không nên nhầm với các cấp thấp hơn chỉ chống tia nước.
Tóm tắt số liệu kỹ thuật
Số liệu dùng để đối chiếu khi chọn máy:
- Model: SS-1100
- Vật liệu thân bơm: Inox; buồng bơm: Gang
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Công suất: 1.1 kW
- Cột áp lớn nhất: 15 m
- Lưu lượng lớn nhất: 30 m³/h
- Cấp bảo vệ: IP68
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Cấu tạo máy nhìn từ góc độ độ bền
Cấp bảo vệ vỏ IP68 cho biết mức độ kín của máy đối với bụi và nước. Với thiết bị làm việc ngâm hoàn toàn, chỉ tiêu này là bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.
Cuộn dây được quấn bằng dây đồng và bọc cách điện chịu nhiệt, vì nhiệt sinh ra trong lòng động cơ chỉ thoát được qua vỏ máy ra nước xung quanh. Đó cũng là lý do máy bơm chìm không được phép chạy khi nổi trên mặt nước.
Đối chiếu nhu cầu với dải làm việc
Nếu tuyến ống có nhiều cút và van, phần tổn thất cục bộ có thể chiếm tỷ lệ lớn hơn cả chiều cao nâng. Nên vẽ lại sơ đồ tuyến trước khi chốt cỡ máy.
Khi thay thế máy cũ, cần đối chiếu cả ba thông số: đường kính cửa xả, cột áp và cấu hình điện. Chỉ khớp một trong ba là chưa đủ để lắp lẫn.
Ứng dụng của SS-1100
Bể phốt và hầm tự hoại cần bơm hút định kỳ. Máy chìm phù hợp cho việc này nhờ khả năng làm việc trong môi trường yếm khí và nhiều bùn lắng.
Trại chăn nuôi và cơ sở chế biến có nước thải đặc, nhiều chất rắn lơ lửng. Ở nhóm này cần cân nhắc loại máy có khả năng xử lý rác mềm, hoặc bố trí song chắn phía trước hố thu.
Duy trì tình trạng thiết bị
Trước mùa mưa, nên kiểm tra toàn bộ chuỗi điều khiển mực nước. Đây là thời điểm hệ thống phải làm việc nhiều nhất và cũng là lúc lỗi điều khiển gây hậu quả nặng nhất.
Theo dõi dòng điện làm việc là cách ít tốn kém để biết máy có bất thường hay không. Dòng tăng dần thường báo hiệu cánh bị kẹt rác hoặc ổ bi bắt đầu mòn.
Nguồn điện và thiết bị bảo vệ
Theo catalogue, bản một pha 220V chỉ có ở một số mã tới 3 kW; trên 3 kW chỉ có bản ba pha 380V. Đây là căn cứ đầu tiên để đối chiếu với nguồn điện tại công trình.
Máy dùng nguồn 3 pha 380 V. Với cấu hình này, tiết diện dây dẫn phải chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp, không lấy theo cảm tính.
Chuẩn bị trước khi chạy máy
Máy phải được đặt trên mặt phẳng cứng ở đáy bể, không đặt trực tiếp lên lớp bùn. Một tấm kê bê tông hoặc chân đế thép sẽ giữ cho cửa hút không bị vùi và giảm rung khi máy chạy.
Sau khi lắp xong, nên chạy thử một chu kỳ đầy đủ từ mức nước cao xuống mức dừng để kiểm tra toàn bộ chuỗi điều khiển. Nhiều lỗi chỉ lộ ra ở lần chuyển trạng thái đầu tiên.
Một điểm kỹ thuật đáng lưu ý
Hiệu suất của máy bơm thay đổi theo điểm làm việc, cao nhất ở vùng giữa đường đặc tính. Chạy lệch xa vùng này vừa tốn điện vừa tăng rung.
Đọc kỹ các con số của SS-1100
Bảng thông số của SS-1100 ghi rõ 30 m³/h và 15 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi SS-1100 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Với SS-1100, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 30 m³/h. Con số 30 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho SS-1100 cần lấy giá trị nhỏ hơn 30 m³/h một khoảng dự trữ.
Lưu lượng tối đa 30 m³/h và cột áp tối đa 15 m là hai giới hạn trong bảng thông số của SS-1100. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi SS-1100 chạy gần 15 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 30 m³/h, và ngược lại.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 15 m, SS-1100 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 15 m thay vì tăng công suất.
Cấp bảo vệ của SS-1100 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép SS-1100 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho SS-1100 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Tổng tổn thất trên tuyến ống phải được cộng vào chiều cao hình học trước khi so với 15 m của SS-1100. Bỏ qua bước này là lý do nhiều hệ dùng SS-1100 bị hụt nước ở điểm xa nhất.
Điểm làm việc hợp lý của SS-1100 nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho SS-1100 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Với SS-1100, mọi tính toán nên bắt đầu từ 15 m chứ không phải từ 1.1 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 1.1 kW chỉ nói lên phần điện năng SS-1100 tiêu thụ.
Dòng điện làm việc của SS-1100 tỉ lệ với tải, và mức 1.1 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 1.1 kW sẽ khiến SS-1100 không được bảo vệ khi quá tải.
Khi so SS-1100 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 1.1 kW, 30 m³/h và 15 m. Chỉ nhìn riêng 1.1 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của SS-1100.
Bảo hành và đặt hàng
SS-1100 thuộc thương hiệu Perotac, xuất xứ Đài Loan, bảo hành 12 tháng theo điều kiện sử dụng đúng hướng dẫn. Giá báo cho khách chưa gồm VAT.
Kho luôn duy trì lượng tồn cho các cỡ thông dụng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.


