Bảng giá bơm chìm nước thải hiện dao động phổ biến từ khoảng 3 triệu đến trên 60 triệu đồng, tùy công suất, chất liệu và khả năng xử lý rác. Muốn chọn đúng, bạn cần xác định lưu lượng, cột áp và loại nước thải trước khi so giá. Bài viết tổng hợp nhiều bảng giá khoảng theo công suất và theo chất liệu để bạn ước lượng ngân sách nhanh.

| Dòng / Công suất | Lưu lượng | Cột áp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| SSm gia đình 0,18–0,55kW | 7–18 m³/h | 6–20 m | 1.680.000 – 4.200.000đ |
| SSm 0,75–1,1kW (1HP) | 12–30 m³/h | 14–27 m | 2.880.000 – 5.760.000đ |
| SSm 1,5–2,2kW (2–3HP) | 15–60 m³/h | 14–37 m | 3.120.000 – 12.480.000đ |
| SSm 3–4kW (4–5HP) | 30–90 m³/h | 22–46 m | 5.400.000 – 19.680.000đ |
| Thân inox FS 1,5–4kW | 30–85 m³/h | 14–20 m | 8.400.000 – 27.600.000đ |
| Công nghiệp (KTZ, SSm ≥5,5kW) | 45–220 m³/h | 22–82 m | 10.680.000 – 220.000.000đ |
Mục lục
- 1) Bảng giá bơm chìm nước thải phụ thuộc yếu tố nào?
- 2) Bảng giá theo công suất
- 3) Bảng giá theo chất liệu
- 4) Bơm cắt rác và chống nghẹt
- 5) Cách chọn bơm theo ngân sách
- 6) Lưu ý khi nhận báo giá
1) Bảng giá bơm chìm nước thải phụ thuộc yếu tố nào?
Giá bơm chìm nước thải được quyết định bởi bốn yếu tố chính: công suất, cột áp, chất liệu và khả năng xử lý rác. Khi tham khảo bảng giá bơm chìm nước thải, bạn nên gắn con số với thông số kỹ thuật thay vì chỉ nhìn giá rẻ hay đắt. Một bơm 2,2kW cột áp cao sẽ đắt hơn bơm cùng công suất nhưng cột áp thấp.
Về quy đổi, 1HP xấp xỉ 0,75kW nên bơm 3HP tương đương khoảng 2,2kW. Cột áp thực tế nên lấy chiều cao đẩy cộng thêm khoảng 25% để bù tổn thất đường ống. Bơm nước thải cần cấp bảo vệ IP68 vì động cơ ngâm chìm hoàn toàn.
2) Bảng giá theo công suất
Công suất là yếu tố dễ định giá nhất và thường được hỏi đầu tiên. Bảng dưới là khoảng giá tham khảo tháng 07/2026 cho dòng bơm chìm nước thải phổ thông, giá thực tế thay đổi theo cột áp và thương hiệu.
3) Bảng giá theo chất liệu
Chất liệu thân bơm ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và giá thành. Gang là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm cho nước thải sinh hoạt, trong khi inox phù hợp nước thải có tính ăn mòn và yêu cầu vệ sinh cao hơn.
| Chất liệu | Đặc điểm | Chênh giá tham khảo |
|---|---|---|
| Gang | Bền, giá tốt, phổ thông | Mức nền |
| Inox 304 | Chống ăn mòn, sạch | Cao hơn 20 – 50% |
| Gang có lớp phủ / WC | Chịu mài mòn tốt hơn | Cao hơn 10 – 30% |
Nếu nước thải chứa hóa chất hoặc độ pH thấp, nên ưu tiên inox dù chi phí ban đầu cao hơn, đổi lại tuổi thọ dài hơn.
4) Bơm cắt rác và chống nghẹt
Với nước thải nhiều rác, sợi vải, túi nilon, bơm cắt rác giúp tránh nghẹt và giảm chi phí bảo trì. Dòng này có dao cắt ở đầu hút, nghiền nhỏ rác trước khi đẩy đi nên giá cao hơn bơm thường khoảng 20 – 40%. Nếu nước thải tương đối sạch, bơm cánh hở hoặc cánh xoáy là đủ và tiết kiệm hơn.
Việc chọn đúng nhóm này rất quan trọng: dùng bơm thường cho nước nhiều rác sẽ nghẹt liên tục, còn dùng bơm cắt rác cho nước sạch thì lãng phí ngân sách.
5) Cách chọn bơm theo ngân sách
Nguyên tắc là cân đối giữa nhu cầu thực tế và số tiền, không mua dư cũng không mua thiếu. Nếu ngân sách hạn chế, hãy ưu tiên đúng công suất và cột áp cần thiết, chọn thân gang cho nước thải sinh hoạt. Khi có điều kiện, đầu tư inox hoặc bơm cắt rác sẽ giảm chi phí sửa chữa về sau.
Một mẹo hữu ích: liệt kê chiều cao đẩy, khoảng cách đường ống và loại nước thải, sau đó xin báo giá 2 – 3 cấu hình để so sánh. Đừng chỉ nhìn giá rẻ nhất vì bơm thiếu cột áp sẽ không đẩy được nước.
6) Lưu ý khi nhận báo giá
Báo giá đầy đủ phải kèm thông số kỹ thuật, không chỉ có con số. Hãy hỏi rõ công suất, cột áp, lưu lượng, chất liệu, cấp bảo vệ IP, phụ kiện đi kèm (phao, phích cắm, giá đỡ) và chính sách bảo hành. Báo giá thiếu thông số dễ khiến bạn so sánh nhầm giữa hai bơm khác đẳng cấp.
Ngoài ra, nên xác nhận điện áp (1 pha 220V hay 3 pha 380V) để tránh nhận bơm không phù hợp với nguồn điện tại chỗ. Bạn cũng nên hỏi rõ đường kính họng xả để chuẩn bị co nối và ống phù hợp, tránh phát sinh phụ kiện khi lắp. Với trạm bơm quan trọng, nên cân nhắc phương án hai bơm luân phiên để khi một bơm bảo trì thì hệ thống vẫn thoát nước bình thường, hạn chế ngập úng khi sự cố.
Câu hỏi thường gặp
Bơm chìm nước thải 2,2kW giá khoảng bao nhiêu?
Khoảng 7 – 15 triệu đồng tùy cột áp, chất liệu và thương hiệu. Đây là mức tham khảo tháng 07/2026, giá thực tế thay đổi theo model và cấu hình.
Nên chọn bơm gang hay inox cho nước thải?
Gang phù hợp nước thải sinh hoạt, giá tốt. Inox nên dùng khi nước thải có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, chi phí cao hơn nhưng bền hơn.
Khi nào cần bơm cắt rác?
Khi nước thải chứa nhiều rác, sợi vải, túi nilon dễ gây nghẹt. Bơm cắt rác đắt hơn bơm thường khoảng 20 – 40% nhưng giảm hỏng hóc và bảo trì.
Làm sao tính cột áp cho bơm chìm?
Lấy chiều cao đẩy từ mặt nước tới điểm xả, cộng thêm khoảng 25% để bù tổn thất đường ống và co nối, rồi chọn bơm có cột áp lớn hơn con số đó.
Báo giá cần có những thông tin gì?
Công suất, cột áp, lưu lượng, chất liệu, cấp bảo vệ IP, điện áp, phụ kiện đi kèm và bảo hành. Đủ thông tin này mới so sánh chính xác giữa các báo giá.
Nhận bảng giá bơm chìm nước thải chi tiết
Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên gửi bảng giá bơm chìm nước thải theo đúng công suất và chất liệu bạn cần. Hotline: 0987.229.991.
VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên. VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, Quận 12. Hai kho hàng, giao toàn quốc.
Bài viết liên quan
- Bơm chìm nước thải cho nhà hàng, quán ăn: chọn loại nào?
- Chọn bơm chìm nước thải cho tầng hầm chung cư 2026
- Chính sách vận chuyển
