Với hộ gia đình, trang trại hay nhà xưởng dùng nước giếng, độ tin cậy của máy bơm quyết định cả hệ thống cấp nước. 4SA16/9 là một cỡ máy trong dải sản phẩm bơm hoả tiễn, phần dưới trình bày dải làm việc của nó.
Dải làm việc và kích thước
Dưới đây là phần dữ liệu kỹ thuật công bố cho 4SA16/9:
- Model: 4SA16/9
- Nguồn điện: 3 pha / 380–415 V
- Đường kính họng xả: 60 mm
- Thả vừa ống vách: cỡ 110 trở lên
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Cấp bảo vệ: IP68
- Công suất: 2.2 kW
- Cột áp lớn nhất: 53 m
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Lưu lượng lớn nhất: 21 m³/h
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Yêu cầu về nguồn điện
Máy dùng nguồn 3 pha 380–415 V. Tiết diện dây dẫn phải chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp xuống giếng, không lấy theo cảm tính.
Công suất 2.2 kW quyết định cỡ át tô mát và rơ le nhiệt. Thiết bị bảo vệ quá lớn sẽ không cắt kịp khi máy quá tải, còn quá nhỏ thì nhảy liên tục lúc khởi động.
Kết cấu và vật liệu
Toàn bộ chi tiết bắt chặt tiếp xúc với nước đều dùng vật liệu chống gỉ. Đây là yếu tố quyết định máy còn tháo được ra hay không sau vài năm nằm dưới giếng.
Cần đo đường kính trong thực tế của ống vách chứ không lấy theo đường kính danh nghĩa ghi trên hồ sơ.
Cánh bơm của model này bằng nhựa kỹ thuật, nên máy chỉ phù hợp với nước sạch. Giếng có cát bắt buộc phải dùng loại cánh inox, vì cát sẽ mài mòn cánh nhựa rất nhanh.
Duy trì tình trạng thiết bị
Kiểm tra rơ le áp suất và công tắc phao theo định kỳ. Các chi tiết này hỏng âm thầm và thường chỉ phát hiện khi máy đã chạy cạn.
Nếu nước ra lẫn cát, cần dừng máy và kiểm tra giếng. Bơm tiếp trong tình trạng đó sẽ mòn cánh rất nhanh và có thể làm sập vách giếng.
Các bước lắp đặt
Trước khi thả máy, nên thổi rửa giếng cho sạch cát và bùn lắng. Bỏ qua bước này là nguyên nhân khiến máy mới hỏng sớm mà không rõ lý do.
Chạy thử lần đầu nên mở van từ từ và theo dõi dòng điện. Nước ra đục trong vài phút đầu là bình thường, nhưng đục kéo dài là dấu hiệu giếng chưa sạch.
Phần kỹ thuật mở rộng
Dòng nước chảy dọc thân máy là đường tản nhiệt duy nhất của động cơ chìm. Đặt máy trong đoạn ống quá rộng làm dòng chảy chậm lại và máy nóng hơn dự kiến.
Tủ bảo vệ mất pha rẻ hơn rất nhiều so với chi phí quấn lại động cơ chìm. Khi mất một pha, máy vẫn quay nhờ quán tính nên người dùng khó phát hiện bằng tai.
Máy này dùng ở đâu là hợp lý
Cấp nước dự phòng cho toà nhà khi nguồn chính gián đoạn. Máy nằm im nhiều ngày nên cần chạy thử định kỳ để tránh kẹt trục.
Cấp nước sinh hoạt cho hộ gia đình là ứng dụng phổ biến nhất. Ở nhóm này, máy thường chạy theo rơ le áp suất hoặc phao bồn chứa, mỗi ngày vài chục chu kỳ ngắn.
Những con số nói gì về 4SA16/9
Tổng tổn thất trên tuyến ống phải được cộng vào chiều cao hình học trước khi so với 53 m của 4SA16/9. Bỏ qua bước này là lý do nhiều hệ dùng 4SA16/9 bị hụt nước ở điểm xa nhất.
4SA16/9 thả vừa ống vách cỡ 110 trở lên. Nếu giếng nhỏ hơn cỡ 110 hoặc có đoạn cong, 4SA16/9 có thể kẹt giữa chừng dù đường kính trên giấy tờ vẫn đủ.
Con số đầu tiên cần nhớ ở 4SA16/9 là công suất 2.2 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng 4SA16/9; dùng dây nhỏ hơn mức 2.2 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Khi thay thế một máy cũ bằng 4SA16/9, cần khớp cả 60 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380–415 V. Thiếu một trong hai, 4SA16/9 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Cấp bảo vệ của 4SA16/9 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 4SA16/9 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 4SA16/9 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Người dùng nên ghi lại 2.2 kW, 21 m³/h và 53 m của 4SA16/9 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 4SA16/9 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Với 4SA16/9, mọi tính toán nên bắt đầu từ 53 m chứ không phải từ 2.2 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 2.2 kW chỉ nói lên phần điện năng 4SA16/9 tiêu thụ.
Lưu lượng tối đa 21 m³/h và cột áp tối đa 53 m là hai giới hạn trong bảng thông số của 4SA16/9. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi 4SA16/9 chạy gần 53 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 21 m³/h, và ngược lại.
Chính sách bảo hành
Hàng được bảo hành theo đúng chính sách của hãng, kèm chứng từ đầy đủ. Mức giá trao đổi là giá chưa gồm VAT.
Đơn hàng được xử lý và xuất kho trong ngày làm việc. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

