Khi mực nước trong giếng hạ xuống lúc bơm, cột áp thực tế mà máy phải thắng tăng lên đáng kể. 4SA4/10 được trình bày kèm cột áp lớn nhất để người dùng tính ngược lại xem có đủ dự trữ hay không.
Thông số kỹ thuật của sản phẩm
Phần dữ liệu kỹ thuật của máy:
- Model: 4SA4/10
- Đường kính họng xả: 48 mm
- Lưu lượng lớn nhất: 6 m³/h
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Cấp bảo vệ: IP68
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Cột áp lớn nhất: 73 m
- Công suất: 0.75 kW
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Tủ điện và thiết bị đóng cắt
Tiếp địa và chống rò là yêu cầu bắt buộc. Nên kiểm tra lại toàn bộ hệ tiếp địa mỗi lần bảo dưỡng lớn.
Máy dùng nguồn 3 pha 380 V. Tiết diện dây dẫn phải chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp xuống giếng, không lấy theo cảm tính.
Kiểm tra định kỳ
Kiểm tra rơ le áp suất và công tắc phao theo định kỳ. Các chi tiết này hỏng âm thầm và thường chỉ phát hiện khi máy đã chạy cạn.
Khi kéo máy lên kiểm tra, nên xịt rửa sạch bên ngoài trước khi tháo. Việc này tránh đưa cát và cặn vào bên trong lúc mở.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Hiệu suất của máy cao nhất ở vùng giữa đường đặc tính. Chạy lệch xa vùng này vừa tốn điện vừa làm tăng rung động.
Lớp cách điện cấp F chịu được nhiệt độ cuộn dây cao hơn cấp B, nhưng không có nghĩa là được phép cho máy chạy nóng thường xuyên. Vượt ngưỡng mỗi mười độ làm giảm mạnh tuổi thọ cách điện.
Phần cơ khí và phần điện
Cánh bơm làm bằng nhựa kỹ thuật. Đây là chi tiết mòn đầu tiên khi nước có tạp chất rắn, nên việc biết rõ vật liệu cánh quan trọng ngang với việc biết cột áp của máy.
Động cơ chìm được làm kín nhiều lớp, có vách ngăn dầu giữa khoang động cơ và khoang bơm. Lớp ngăn này là hàng rào cuối cùng chặn nước vào cuộn dây.
Đây là loại cánh nhựa kỹ thuật, chỉ bơm nước sạch. Trường hợp nước giếng lẫn cát, lựa chọn đúng là model dùng cánh inox.
Lắp đặt đúng cách
Trước khi hạ máy, nên đo điện trở cách điện của cuộn dây và ghi lại. Con số ban đầu này là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra về sau.
Chạy thử lần đầu nên mở van từ từ và theo dõi dòng điện. Nước ra đục trong vài phút đầu là bình thường, nhưng đục kéo dài là dấu hiệu giếng chưa sạch.
Cách xác định cỡ máy phù hợp
Chiều sâu đặt máy nên nằm dưới mực nước động một khoảng đủ lớn, nhưng cách đáy giếng một đoạn để tránh hút phải lớp cát lắng. Khoảng cách này quyết định tuổi thọ cánh.
Công suất 0.75 kW dùng để chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ, không phải thước đo khả năng bơm. Hai máy cùng công suất có thể cho cột áp rất khác nhau tuỳ số tầng cánh.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Hiệu suất của máy cao nhất ở vùng giữa đường đặc tính. Chạy lệch xa vùng này vừa tốn điện vừa làm tăng rung động.
Chiều quay ngược làm lưu lượng giảm rõ nhưng máy vẫn chạy êm. Với nguồn ba pha, chỉ cần đảo hai trong ba pha là đổi được chiều.
Đối chiếu từng số liệu của 4SA4/10
Với 4SA4/10, mọi tính toán nên bắt đầu từ 73 m chứ không phải từ 0.75 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 0.75 kW chỉ nói lên phần điện năng 4SA4/10 tiêu thụ.
Cấp bảo vệ của 4SA4/10 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 4SA4/10 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 4SA4/10 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Tổng tổn thất trên tuyến ống phải được cộng vào chiều cao hình học trước khi so với 73 m của 4SA4/10. Bỏ qua bước này là lý do nhiều hệ dùng 4SA4/10 bị hụt nước ở điểm xa nhất.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 73 m, 4SA4/10 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 73 m thay vì tăng công suất.
Thân bơm của 4SA4/10 dùng vật liệu inox 304. Việc 4SA4/10 dùng inox 304 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu inox 304 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp 4SA4/10.
Bảng thông số của 4SA4/10 ghi rõ 6 m³/h và 73 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi 4SA4/10 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Họng xả của 4SA4/10 có đường kính 48 mm. Tuyến ống nối vào 4SA4/10 nên giữ đúng 48 mm hoặc lớn hơn; bóp nhỏ hơn 48 mm sẽ đẩy điểm làm việc của 4SA4/10 lệch về phía cột áp cao và làm giảm lưu lượng.
Nguồn điện của 4SA4/10 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 4SA4/10.
Khi thay thế một máy cũ bằng 4SA4/10, cần khớp cả 48 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, 4SA4/10 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Người dùng nên ghi lại 0.75 kW, 6 m³/h và 73 m của 4SA4/10 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 4SA4/10 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Thông tin đặt hàng
4SA4/10 thuộc thương hiệu Redpump, xuất xứ Trung Quốc, bảo hành 12 tháng với điều kiện sử dụng đúng hướng dẫn. Giá báo cho khách chưa gồm VAT.
Đơn vị bố trí sẵn hàng tại kho để rút ngắn thời gian chờ. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.

