Tính cột áp bơm nước thải cần đúng một công thức: cột áp = độ sâu bể gom + chiều cao đẩy lên điểm xả + 25% tổn thất đường ống; còn lưu lượng lấy theo lượng nước đổ về bể lúc cao điểm cộng hệ số dự phòng 1,2 – 1,5. Hai con số này quyết định chọn đúng bơm — sai một trong hai là bơm hoặc yếu nước hoặc tốn điện vô ích. Chúng tôi hướng dẫn cách tính từng bước kèm ví dụ cụ thể.

tính cột áp bơm nước thải
Cách tính cột áp, lưu lượng bơm nước thải cho bể gom

1) Nắm chắc đơn vị: m, m³/h, kPa

Ba đơn vị này xuất hiện trên mọi nhãn bơm và catalogue. Cột áp (H) đo bằng mét cột nước — bơm cột áp 8m nghĩa là đẩy nước lên cao tối đa 8m theo phương đứng. Lưu lượng (Q) đo bằng m³/h hoặc lít/phút; quy đổi nhanh: 1m³/h ≈ 16,7 lít/phút.

Một số hãng ghi áp suất bằng kPa: cứ 10kPa ≈ 1m cột nước, nên bơm ghi 80kPa tương đương cột áp 8m. Nhớ hai quy đổi này là đọc được thông số của mọi hãng mà không nhầm lẫn.

2) Công thức tính cột áp và phần tổn thất 25%

Cột áp cần thiết gồm ba thành phần cộng lại. Thứ nhất là độ sâu bể gom — khoảng cách từ mặt bơm đặt dưới đáy lên tới mặt đất. Thứ hai là chiều cao đẩy — từ mặt đất lên tới điểm xả cao nhất (miệng cống, bể xử lý). Thứ ba là tổn thất ma sát trong ống, co cút và van; với đường ống dân dụng dưới 30m, lấy nhanh bằng 25% tổng chiều cao tĩnh là đủ an toàn.

Viết gọn: H = (độ sâu bể + chiều cao đẩy) × 1,25. Nếu ống đi ngang rất dài (trên 30 – 50m) hoặc nhiều co 90°, nên cộng thêm: mỗi 10m ống ngang tính thêm khoảng 0,3 – 0,5m, mỗi co 90° thêm 0,5 – 1m tùy cỡ ống. Chọn bơm có cột áp danh nghĩa cao hơn H tính được ít nhất 1 – 2m để điểm làm việc không rơi vào cuối đường cong.

3) Cách xác định lưu lượng cho bể gom

Lưu lượng bơm phải lớn hơn lưu lượng nước đổ về bể lúc cao điểm, nếu không bể sẽ dâng tràn. Cách ước tính thực dụng: đếm thiết bị xả về bể — mỗi bồn cầu xả khoảng 6 – 9 lít/lần, máy giặt xả 50 – 80 lít/mẻ, vòi rửa chảy 8 – 12 lít/phút — rồi cộng kịch bản xấu nhất các thiết bị dùng cùng lúc và nhân hệ số dự phòng 1,2 – 1,5.

Với nước mưa, tính theo diện tích hứng: mưa lớn 100mm/h trên 100m² sân tạo ra 10m³/h nước cần thoát. Đây là lý do bể gom có nhận nước mưa luôn cần bơm lưu lượng lớn hơn hẳn bể chỉ nhận nước sinh hoạt.

4) Ví dụ tính mẫu: hố gom nhà 4 tầng

Đề bài thực tế chúng tôi hay gặp: nhà 4 tầng có hố gom âm 2m dưới sàn trệt, cần bơm nước thải sinh hoạt lên cống vỉa hè cao hơn mặt sàn 1m, ống đi ngang 6m với 2 co 90°.

Hạng mục Cách tính Kết quả
Chiều cao tĩnh 2m (độ sâu hố) + 1m (đẩy lên cống) 3m
Tổn thất 25% 3m × 0,25 0,75m
Tổn thất co, ống ngang 2 co × 0,5m + 6m ngang ≈ 0,3m 1,3m
Cột áp cần 3 + 0,75 + 1,3 ≈ 5m, chọn bơm 6 – 8m
Lưu lượng cao điểm 2 WC + máy giặt + vòi rửa, hệ số 1,3 ≈ 3 – 4m³/h

Kết luận: bơm chìm nước thải 0,25 – 0,4kW, cột áp danh nghĩa 7 – 8m, lưu lượng 6 – 10m³/h là dư dùng. Loại này 1 pha 220V, khoảng giá 1,5 – 4 triệu tùy hãng (tham khảo 07/2026); phân vân nguồn điện thì xem thêm bài bơm chìm nước thải 1 pha hay 3 pha.

5) Chọn cỡ ống đẩy theo lưu lượng

Ống đẩy sai cỡ là nguồn tổn thất lớn nhất mà nhiều người bỏ qua. Nguyên tắc: không giảm cỡ ống nhỏ hơn cổ xả của bơm; vận tốc nước trong ống nên giữ 1 – 2m/s. Gợi ý nhanh: lưu lượng đến 6m³/h dùng Φ34 – Φ42; 6 – 12m³/h dùng Φ49 – Φ60; 15 – 30m³/h dùng Φ60 – Φ90; trên 30m³/h dùng Φ90 trở lên.

Bóp ống Φ60 xuống Φ34 có thể làm mất 20 – 30% lưu lượng thực tế và gây xâm thực ồn máy. Với nước thải lẫn rác, tối thiểu nên dùng Φ49 để hạn chế tắc ống.

6) Đọc đường đặc tính để chốt bơm

Bước cuối là đối chiếu cặp (Q, H) vừa tính lên đường đặc tính của bơm định mua. Lưu ý quan trọng: thông số trên nhãn là giá trị lớn nhất — bơm ghi 10m/12m³/h không có nghĩa đạt đồng thời cả hai; tại cột áp 5m nó có thể chỉ còn 7 – 8m³/h. Điểm làm việc nên nằm ở khoảng giữa đường cong, nơi hiệu suất cao nhất.

Nếu điểm làm việc rơi sát hai đầu đường cong, hãy đổi cỡ bơm chứ đừng “chữa” bằng khóa van. Trường hợp bể gom sâu và tải lớn như tầng hầm, cách chọn cụm bơm đôi có dự phòng được chúng tôi trình bày trong bài chọn bơm chìm nước thải cho tầng hầm chung cư.

7) Câu hỏi thường gặp

Cột áp bơm nước thải tính như thế nào cho nhanh?

Lấy độ sâu bể cộng chiều cao đẩy rồi nhân 1,25 (cộng 25% tổn thất). Ví dụ bể sâu 2m, đẩy cao 2m: cần (2+2) × 1,25 = 5m, chọn bơm cột áp danh nghĩa 6 – 8m.

10kPa bằng bao nhiêu mét cột nước?

10kPa xấp xỉ 1m cột nước. Bơm ghi áp suất 100kPa tức cột áp khoảng 10m; quy đổi này giúp so sánh thông số giữa các hãng ghi đơn vị khác nhau.

Chọn bơm dư cột áp nhiều có sao không?

Có. Bơm dư cột áp quá nhiều sẽ làm việc lệch điểm hiệu suất, dễ xâm thực, tốn điện và dòng chảy quá mạnh gây rung ống. Chỉ nên dư 20 – 30% so với tính toán.

Lưu lượng ghi trên nhãn bơm có đạt thực tế không?

Nhãn ghi giá trị lớn nhất ở cột áp thấp nhất. Thực tế tại cột áp làm việc, lưu lượng luôn thấp hơn; phải tra đường đặc tính để biết con số đúng tại điểm của bạn.

Bể gom nên chọn dung tích bao nhiêu so với bơm?

Phần chứa hữu ích giữa mức bật và mức tắt nên bằng 3 – 5 phút lưu lượng bơm, để bơm không khởi động quá 15 – 20 lần mỗi giờ làm nóng motor.

Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên — kỹ sư tính chọn bơm chìm nước thải miễn phí theo thông số bể của bạn. Hàng sẵn 2 kho Hà Nội và TP.HCM, giao toàn quốc.

Hotline: 0987.229.991 (Mr Long)

VP Hà Nội: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội
VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM

Bảng giá tham khảo bơm chìm nước thải 07/2026 (giá web, đã gồm chênh lệch thương hiệu)
Dòng / Công suất Lưu lượng Cột áp Giá tham khảo
SSm gia đình 0,18–0,55kW 7–18 m³/h 6–20 m 1.680.000 – 4.200.000đ
SSm 0,75–1,1kW (1HP) 12–30 m³/h 14–27 m 2.880.000 – 5.760.000đ
SSm 1,5–2,2kW (2–3HP) 15–60 m³/h 14–37 m 3.120.000 – 12.480.000đ
SSm 3–4kW (4–5HP) 30–90 m³/h 22–46 m 5.400.000 – 19.680.000đ
Thân inox FS 1,5–4kW 30–85 m³/h 14–20 m 8.400.000 – 27.600.000đ
Công nghiệp (KTZ, SSm ≥5,5kW) 45–220 m³/h 22–82 m 10.680.000 – 220.000.000đ
Giá tham khảo, cập nhật 07/2026 — liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác + chiết khấu số lượng.