KTZ67.5 được đặt trong dòng máy bơm chìm thoát nước, nơi tiêu chí hàng đầu là chống ăn mòn và chống kẹt chứ không phải hiệu suất tối đa. Cách chọn vật liệu và kết cấu của máy phản ánh rõ thứ tự ưu tiên đó.
Chọn máy thế nào cho khỏi hụt
Khi thay thế máy cũ, cần đối chiếu cả ba thông số: đường kính cửa xả, cột áp và cấu hình điện. Chỉ khớp một trong ba là chưa đủ để lắp lẫn.
Khi cần cột áp cao hơn khả năng một máy, có thể ghép nối tiếp để cộng cột áp. Cách này ít dùng cho nước thải vì làm tăng số điểm có thể tắc, nhưng vẫn là phương án khi không đổi được cỡ máy.
Các số liệu chính của KTZ67.5
Bảng dưới liệt kê các chỉ tiêu chính của máy:
- Model: KTZ67.5
- Lưu lượng lớn nhất: 124.8 m³/h
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Vật liệu thân bơm: gang
- Cột áp lớn nhất: 31 m
- Cấp bảo vệ: IP68
- Công suất: 7.5 kW
- Đường kính cửa xả: 150 mm
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Phần điện của máy
Sụt áp trên đường dây dài là nguyên nhân âm thầm làm nóng động cơ. Khi tủ điện cách hố bơm vài chục mét, nên tăng một cấp tiết diện dây thay vì tính vừa khít.
Tủ điện cần đặt ở vị trí khô ráo, có mái che và cao hơn mức ngập lịch sử của khu vực. Đây là chi tiết hay bị xem nhẹ ở các công trình cải tạo.
Giữ máy chạy bền
Khi thay thế chi tiết, nên dùng đúng chủng loại của nhà sản xuất. Phớt và gioăng thay bằng hàng không đúng kích thước là nguyên nhân rò rỉ phổ biến.
Nếu hệ thống có hai máy, nên luân phiên chế độ chạy chính và chạy dự phòng. Để một máy nằm im quá lâu còn dễ hỏng hơn là cho cả hai cùng làm việc.
Các tình huống sử dụng điển hình
Trại chăn nuôi và cơ sở chế biến có nước thải đặc, nhiều chất rắn lơ lửng. Ở nhóm này cần cân nhắc loại máy có khả năng xử lý rác mềm, hoặc bố trí song chắn phía trước hố thu.
Hệ thống thoát nước cưỡng bức của khu đô thị thấp hơn cốt cống chung buộc phải dùng bơm. Máy chạy gần như hàng ngày, nên cấu hình hai máy luân phiên là bố trí hợp lý.
Phân tích kết cấu
Thân và buồng bơm bằng gang là phần chịu toàn bộ áp lực và va đập của dòng chất lỏng. Vật liệu này quyết định máy chịu được môi trường tới mức nào, nên cần đối chiếu với tính chất nước thải thực tế tại công trình trước khi lắp.
Phần làm kín trục là chi tiết hỏng đầu tiên ở hầu hết máy bơm chìm. Kết cấu phổ biến dùng phớt cơ khí đặt trong buồng dầu, vừa bôi trơn vừa tản nhiệt cho mặt phớt, nhờ đó kéo dài thời gian giữa hai lần thay thế.
Vấn đề kỹ thuật thường gặp
Tổn thất áp trên đường ống tăng theo bình phương lưu lượng: tăng lưu lượng gấp đôi thì tổn thất tăng khoảng bốn lần. Đây là lý do một tuyến ống nhỏ có thể làm hỏng cả bài toán chọn máy.
Tổn thất cục bộ qua cút, tê và van có thể quy đổi thành chiều dài ống tương đương. Một tuyến nhiều cút chín mươi độ đôi khi tương đương thêm vài chục mét ống thẳng.
Đấu nối và chạy thử
Phao mực nước cần được treo sao cho không bị dòng chảy cuốn vào máy hoặc mắc vào thành bể. Vị trí phao quyết định mức dừng và mức chạy, tức là quyết định luôn số lần khởi động mỗi giờ.
Sau khi lắp xong, nên chạy thử một chu kỳ đầy đủ từ mức nước cao xuống mức dừng để kiểm tra toàn bộ chuỗi điều khiển. Nhiều lỗi chỉ lộ ra ở lần chuyển trạng thái đầu tiên.
Những con số nói gì về KTZ67.5
Với KTZ67.5, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 124.8 m³/h. Con số 124.8 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho KTZ67.5 cần lấy giá trị nhỏ hơn 124.8 m³/h một khoảng dự trữ.
Người dùng nên ghi lại 7.5 kW, 124.8 m³/h và 31 m của KTZ67.5 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của KTZ67.5 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Với KTZ67.5, mọi tính toán nên bắt đầu từ 31 m chứ không phải từ 7.5 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 7.5 kW chỉ nói lên phần điện năng KTZ67.5 tiêu thụ.
Họng xả của KTZ67.5 có đường kính 150 mm. Tuyến ống nối vào KTZ67.5 nên giữ đúng 150 mm hoặc lớn hơn; bóp nhỏ hơn 150 mm sẽ đẩy điểm làm việc của KTZ67.5 lệch về phía cột áp cao và làm giảm lưu lượng.
Cột áp lớn nhất của KTZ67.5 là 31 m. Tại đúng điểm 31 m thì lưu lượng gần bằng không, vì vậy chiều cao nâng thực tế khi dùng KTZ67.5 nên thấp hơn 31 m để máy còn cho lưu lượng đáng kể.
Khi thay thế một máy cũ bằng KTZ67.5, cần khớp cả 150 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, KTZ67.5 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Điểm làm việc hợp lý của KTZ67.5 nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho KTZ67.5 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Lưu lượng tối đa 124.8 m³/h và cột áp tối đa 31 m là hai giới hạn trong bảng thông số của KTZ67.5. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi KTZ67.5 chạy gần 31 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 124.8 m³/h, và ngược lại.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 124.8 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với KTZ67.5 chứ không phải ép KTZ67.5 chạy quá dải của nó.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 31 m, KTZ67.5 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 31 m thay vì tăng công suất.
Bảo hành và đặt hàng
Perotac là thương hiệu xuất xứ Đài Loan, và theo chính sách đang áp dụng, KTZ67.5 được bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Hàng hoá sẵn sàng cho cả đơn lẻ và đơn số lượng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.


