Nếu hệ thống của bạn đang dùng máy đặt cạn và thường xuyên mất mồi, chuyển sang máy đặt chìm là hướng khắc phục triệt để. 300WC950-20-95 thuộc nhóm đặt chìm, làm việc dưới mực nước nên luôn có chất lỏng trong buồng bơm.
Điều ít người để ý
Chỉ số NPSH khả dụng của hệ thống phải lớn hơn NPSH yêu cầu của máy một khoảng dự trữ. Với máy đặt chìm, điều kiện này thường thoả mãn nhờ cột nước phía trên cửa hút.
Tủ bảo vệ mất pha là thiết bị rẻ tiền nhưng cứu được động cơ đắt tiền. Khi mất một pha, máy vẫn quay nhờ quán tính nhưng dòng trên hai pha còn lại tăng mạnh và cuộn dây cháy rất nhanh.
Tóm tắt số liệu kỹ thuật
Các số liệu dưới đây lấy nguyên từ bảng thông số của 300WC950-20-95, không quy đổi và không ước tính:
- Model: 300WC950-20-95
- Cột áp lớn nhất: 32 m
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Lưu lượng lớn nhất: 2200 m³/h
- Công suất: 95 kW
- Cấp bảo vệ: IP68
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Tính chọn thiết bị
Khi cần cột áp cao hơn khả năng một máy, có thể ghép nối tiếp để cộng cột áp. Cách này ít dùng cho nước thải vì làm tăng số điểm có thể tắc, nhưng vẫn là phương án khi không đổi được cỡ máy.
Nếu tuyến ống có nhiều cút và van, phần tổn thất cục bộ có thể chiếm tỷ lệ lớn hơn cả chiều cao nâng. Nên vẽ lại sơ đồ tuyến trước khi chốt cỡ máy.
Vật liệu và cách làm kín
Vỏ động cơ đóng thêm vai trò bộ tản nhiệt: nước bao quanh lấy nhiệt từ vỏ và mang đi. Khi mực nước xuống dưới thân máy, đường tản nhiệt này mất tác dụng và nhiệt độ cuộn dây tăng rất nhanh.
Cấp bảo vệ vỏ IP68 cho biết mức độ kín của máy đối với bụi và nước. Với thiết bị làm việc ngâm hoàn toàn, chỉ tiêu này là bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.
Những công trình hay dùng cỡ máy này
Nhà máy có khu vực rửa nguyên liệu thường cần bơm nước có lẫn đất cát về bể lắng. Đây là ứng dụng nặng, cần ưu tiên vật liệu chống mài mòn hơn là hiệu suất.
Trại chăn nuôi và cơ sở chế biến có nước thải đặc, nhiều chất rắn lơ lửng. Ở nhóm này cần cân nhắc loại máy có khả năng xử lý rác mềm, hoặc bố trí song chắn phía trước hố thu.
Bố trí phần điện
Rơ le nhiệt cần được đặt đúng dòng định mức của máy chứ không đặt theo giá trị lớn nhất của tủ. Đặt sai làm mất tác dụng bảo vệ.
Tiếp địa và chống rò là yêu cầu bắt buộc với thiết bị ngâm trong nước. Nên kiểm tra lại toàn bộ hệ tiếp địa mỗi lần bảo dưỡng lớn.
Quy trình lắp và chạy thử
Cáp điện phải được cố định dọc theo ống đẩy, để chùng vừa đủ và không kéo căng vào đầu vào thân máy. Cáp bị kéo căng lâu ngày sẽ làm hỏng phần làm kín tại cổ cáp.
Trong quá trình lắp, nên đánh dấu chiều dài cáp và cao độ đặt máy vào hồ sơ. Thông tin này rất có ích khi cần thay thế hoặc kiểm tra về sau.
Những dấu hiệu cần chú ý
Với máy làm việc gián đoạn, nên cho chạy thử định kỳ trong mùa ít dùng. Ngâm lâu không chạy khiến phớt khô và các bề mặt kim loại bị bám cặn.
Theo dõi dòng điện làm việc là cách ít tốn kém để biết máy có bất thường hay không. Dòng tăng dần thường báo hiệu cánh bị kẹt rác hoặc ổ bi bắt đầu mòn.
Lưu ý chuyên môn
Hiệu suất của máy bơm thay đổi theo điểm làm việc, cao nhất ở vùng giữa đường đặc tính. Chạy lệch xa vùng này vừa tốn điện vừa tăng rung.
Bình tích áp không dùng cho nước thải nhưng nguyên lý đệm thể tích thì vẫn đúng: cần một khoảng thể tích đệm trong bể để máy không phải khởi động liên tục.
Góc kỹ thuật
Ghép song song hai máy sẽ cộng lưu lượng ở cùng một cột áp, nhưng phần cộng thêm luôn nhỏ hơn hai lần do tổn thất đường ống chung tăng theo bình phương lưu lượng.
Van một chiều lắp sai chiều là lỗi hay gặp và rất khó phát hiện vì máy vẫn chạy, chỉ là không ra nước. Nên kiểm tra mũi tên trên thân van trước khi siết bích.
Phân tích số liệu riêng của 300WC950-20-95
Khi so 300WC950-20-95 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 95 kW, 2200 m³/h và 32 m. Chỉ nhìn riêng 95 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của 300WC950-20-95.
Nguồn điện của 300WC950-20-95 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 300WC950-20-95.
Con số đầu tiên cần nhớ ở 300WC950-20-95 là công suất 95 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng 300WC950-20-95; dùng dây nhỏ hơn mức 95 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Với 300WC950-20-95, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 2200 m³/h. Con số 2200 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 300WC950-20-95 cần lấy giá trị nhỏ hơn 2200 m³/h một khoảng dự trữ.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 2200 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với 300WC950-20-95 chứ không phải ép 300WC950-20-95 chạy quá dải của nó.
Bảng thông số của 300WC950-20-95 ghi rõ 2200 m³/h và 32 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi 300WC950-20-95 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 32 m, 300WC950-20-95 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 32 m thay vì tăng công suất.
Dòng điện làm việc của 300WC950-20-95 tỉ lệ với tải, và mức 95 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 95 kW sẽ khiến 300WC950-20-95 không được bảo vệ khi quá tải.
Giao hàng và bảo hành
Về chế độ hậu mãi: 300WC950-20-95 của Perotac, xuất xứ Đài Loan, có thời hạn bảo hành 12 tháng. Giá trao đổi với khách chưa gồm VAT.
Hàng hoá sẵn sàng cho cả đơn lẻ và đơn số lượng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.



