Trước khi thả máy xuống giếng, cần biết chính xác chiều sâu đặt máy và mực nước động. Bài viết nêu các số liệu của 4SA10/5 cùng những điểm cần đo ở phía giếng.
Thông số cơ bản
Các giá trị dưới đây lấy nguyên từ bảng thông số của 4SA10/5:
- Model: 4SA10/5
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Cột áp lớn nhất: 34 m
- Công suất: 0.75 kW
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Đường kính họng xả: 48 mm
- Cấp bảo vệ: IP68
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Lưu lượng lớn nhất: 13.8 m³/h
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Cách xác định cỡ máy phù hợp
Bước đầu tiên là xác định mực nước động của giếng khi bơm, không phải mực nước tĩnh lúc nghỉ. Cột áp cần thiết tính từ mực nước động lên tới điểm xả cao nhất, cộng thêm tổn thất đường ống.
Công suất 0.75 kW dùng để chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ, không phải thước đo khả năng bơm. Hai máy cùng công suất có thể cho cột áp rất khác nhau tuỳ số tầng cánh.
Cấu tạo máy nhìn từ góc độ độ bền
Phần đầu bơm và động cơ ghép thành một khối liền trục, không dùng khớp nối. Cách này loại bỏ sai lệch đồng tâm và giảm hẳn rung động khi chạy.
Thân bơm bằng inox 304 là phần tiếp xúc trực tiếp với nước ngầm suốt vòng đời máy. Vật liệu này quyết định khả năng chống ăn mòn khi nước có độ khoáng cao hoặc hơi chua.
Với cánh bằng nhựa kỹ thuật, máy chỉ nên dùng cho nước sạch. Nếu giếng có cát, phải chuyển sang model cánh inox chứ không nên dùng tiếp loại này.
Thả máy xuống giếng
Tủ điện đặt nơi khô ráo, có át tô mát và rơ le nhiệt đúng dòng định mức. Với nguồn ba pha, nên bổ sung bảo vệ mất pha và đảo pha.
Cáp điện cố định dọc ống đẩy bằng dây buộc, để chùng nhẹ giữa các điểm buộc. Cáp kéo căng lâu ngày sẽ hỏng ở cổ vào thân máy.
Vấn đề kỹ thuật thường gặp
Cát mịn là kẻ thù lớn nhất của cánh bơm. Hạt cát đi qua khe hở, mài dần mép cánh khiến hiệu suất tụt trong khi bề ngoài máy vẫn nguyên vẹn.
Búa nước xảy ra khi dòng chảy bị chặn đột ngột lúc máy dừng. Với giếng sâu, cột nước trong ống đẩy rất lớn nên hiện tượng này đủ sức làm hỏng mối nối; van đóng chậm là cách giảm.
Môi trường làm việc phù hợp
Hệ thống tưới nhỏ giọt và tưới phun yêu cầu áp suất ổn định tại đầu vòi. Khi dùng bơm giếng khoan cho hệ này, nên bố trí thêm bình điều áp và bộ lọc.
Nhà xưởng dùng nước giếng cho làm mát và vệ sinh thiết bị. Ở đây cần lưu ý chất lượng nước vì cặn khoáng có thể bám vào hệ thống phía sau.
Phần điện của máy
Tiếp địa và chống rò là yêu cầu bắt buộc. Nên kiểm tra lại toàn bộ hệ tiếp địa mỗi lần bảo dưỡng lớn.
Tủ điện cần đặt nơi khô ráo, có mái che và cao hơn mức ngập của khu vực. Đây là chi tiết hay bị xem nhẹ ở công trình nông thôn.
Chăm sóc thiết bị sau khi lắp
Tránh để máy khởi động quá nhiều lần trong một giờ. Tăng thể tích bồn chứa hoặc nới dải áp của rơ le là cách đơn giản để giảm số lần khởi động.
Nếu nước ra lẫn cát, cần dừng máy và kiểm tra giếng. Bơm tiếp trong tình trạng đó sẽ mòn cánh rất nhanh và có thể làm sập vách giếng.
Diễn giải thông số của 4SA10/5
Cánh bơm của 4SA10/5 làm bằng nhựa kỹ thuật. Đây là chi tiết mòn trước nhất trên 4SA10/5, và vật liệu nhựa kỹ thuật là căn cứ để quyết định 4SA10/5 có hợp với nguồn nước tại chỗ hay không.
Với 4SA10/5, mọi tính toán nên bắt đầu từ 34 m chứ không phải từ 0.75 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 0.75 kW chỉ nói lên phần điện năng 4SA10/5 tiêu thụ.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 34 m, 4SA10/5 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 34 m thay vì tăng công suất.
Dòng điện làm việc của 4SA10/5 tỉ lệ với tải, và mức 0.75 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 0.75 kW sẽ khiến 4SA10/5 không được bảo vệ khi quá tải.
Họng xả của 4SA10/5 có đường kính 48 mm. Tuyến ống nối vào 4SA10/5 nên giữ đúng 48 mm hoặc lớn hơn; bóp nhỏ hơn 48 mm sẽ đẩy điểm làm việc của 4SA10/5 lệch về phía cột áp cao và làm giảm lưu lượng.
Cấp bảo vệ của 4SA10/5 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 4SA10/5 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 4SA10/5 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Nguồn điện của 4SA10/5 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 4SA10/5.
Khi thay thế một máy cũ bằng 4SA10/5, cần khớp cả 48 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, 4SA10/5 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Mua hàng và bảo hành
Sản phẩm mang thương hiệu Redpump (Trung Quốc), thời gian bảo hành áp dụng cho 4SA10/5 là 12 tháng. Mức giá trao đổi với khách là giá chưa gồm VAT.
Hàng hoá sẵn sàng cho cả đơn lẻ và đơn số lượng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

