KTZ33.7 dùng cho hố thu nước mưa, nước rửa sàn, nước thải sinh hoạt sau bể tách và nhiều môi trường tương tự. Bài viết nêu rõ giới hạn của máy để tránh việc dùng sai mục đích.
Các bước lắp đặt
Cấu hình điện của máy là 3 pha 380 V. Cần kiểm tra nguồn tại công trình trước khi mua, vì việc chuyển đổi nguồn sau đó vừa tốn kém vừa dễ sai.
Trong quá trình lắp, nên đánh dấu chiều dài cáp và cao độ đặt máy vào hồ sơ. Thông tin này rất có ích khi cần thay thế hoặc kiểm tra về sau.
Thông số cơ bản
Số liệu dùng để đối chiếu khi chọn máy:
- Model: KTZ33.7
- Cấp bảo vệ: IP68
- Công suất: 3.7 kW
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Lưu lượng lớn nhất: 55 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 29 m
- Đường kính cửa xả: 80 mm
- Vật liệu thân bơm: gang
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Bảo dưỡng thế nào cho đúng
Ổ bi là chi tiết hao mòn theo giờ chạy. Khi nghe tiếng rít hoặc thấy rung tăng dần ở dải tốc độ ổn định, nên chuẩn bị phương án thay ổ.
Theo dõi dòng điện làm việc là cách ít tốn kém để biết máy có bất thường hay không. Dòng tăng dần thường báo hiệu cánh bị kẹt rác hoặc ổ bi bắt đầu mòn.
Chi tiết cấu tạo cần biết
Kết cấu đặt đứng giúp trọng lượng máy dồn xuống chân đế, giảm mô men uốn lên trục. Với máy đặt trên ray dẫn hướng, lực này được truyền tiếp xuống bệ đáy bể.
Bánh công tác của máy dùng cho nước thải được để khe hở lớn hơn so với máy nước sạch. Đổi lại hiệu suất thuỷ lực thấp hơn một chút, nhưng khả năng cho tạp chất đi qua tăng lên đáng kể.
Đấu điện và bảo vệ động cơ
Với nguồn ba pha, mất một pha là sự cố nguy hiểm nhất vì máy vẫn chạy nhưng dòng hai pha còn lại tăng vọt. Bộ bảo vệ mất pha là thiết bị nên có trong mọi tủ điều khiển bơm chìm.
Nếu máy khởi động nhiều lần trong giờ, nên cân nhắc khởi động mềm hoặc tăng thể tích bể. Dòng khởi động lặp lại là tải nhiệt lớn hơn nhiều so với dòng làm việc.
Phạm vi ứng dụng
Bể chứa nước thải của toà nhà văn phòng có lượng nước ổn định theo giờ làm việc. Việc chọn máy ở đây nghiêng về độ ồn thấp và độ tin cậy hơn là lưu lượng lớn.
Khu vực nuôi trồng thuỷ sản cần chuyển nước giữa các ao và xả nước đáy. Cần lưu ý nước lợ hoặc nước mặn đòi hỏi vật liệu chống ăn mòn cao hơn hẳn nước ngọt.
Tính chọn thiết bị
Không nên chọn máy chạy sát điểm cột áp lớn nhất, vì tại đó lưu lượng gần bằng không. Điểm làm việc hợp lý thường nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, nơi máy vừa đủ áp vừa cho lưu lượng đáng kể.
Nếu tuyến ống có nhiều cút và van, phần tổn thất cục bộ có thể chiếm tỷ lệ lớn hơn cả chiều cao nâng. Nên vẽ lại sơ đồ tuyến trước khi chốt cỡ máy.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Mực nước động khác mực nước tĩnh: khi máy chạy, mặt nước trong bể hạ xuống và cột áp thực tế máy phải thắng sẽ tăng lên. Tính chọn theo mực nước tĩnh là lỗi khiến máy hụt lưu lượng vào cuối chu kỳ bơm.
Tiết diện dây dẫn và sụt áp liên quan trực tiếp tới tuổi thọ động cơ. Điện áp tới máy thấp hơn định mức làm dòng tăng, nhiệt tăng, và lớp cách điện già đi nhanh hơn nhiều so với tính toán.
Điều ít người để ý
Bình tích áp không dùng cho nước thải nhưng nguyên lý đệm thể tích thì vẫn đúng: cần một khoảng thể tích đệm trong bể để máy không phải khởi động liên tục.
Việc chọn cáp treo máy cũng cần tính: cáp phải chịu được trọng lượng máy cộng lực hút bám của bùn khi kéo lên. Dùng dây không đủ tải là tình huống nguy hiểm khi thao tác trên miệng hố.
Đối chiếu từng số liệu của KTZ33.7
Dòng điện làm việc của KTZ33.7 tỉ lệ với tải, và mức 3.7 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 3.7 kW sẽ khiến KTZ33.7 không được bảo vệ khi quá tải.
Với KTZ33.7, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 55 m³/h. Con số 55 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho KTZ33.7 cần lấy giá trị nhỏ hơn 55 m³/h một khoảng dự trữ.
Điểm làm việc hợp lý của KTZ33.7 nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho KTZ33.7 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 55 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với KTZ33.7 chứ không phải ép KTZ33.7 chạy quá dải của nó.
Người dùng nên ghi lại 3.7 kW, 55 m³/h và 29 m của KTZ33.7 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của KTZ33.7 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 29 m, KTZ33.7 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 29 m thay vì tăng công suất.
Lưu lượng tối đa 55 m³/h và cột áp tối đa 29 m là hai giới hạn trong bảng thông số của KTZ33.7. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi KTZ33.7 chạy gần 29 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 55 m³/h, và ngược lại.
Con số đầu tiên cần nhớ ở KTZ33.7 là công suất 3.7 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng KTZ33.7; dùng dây nhỏ hơn mức 3.7 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Hậu mãi và giao nhận
Perotac là thương hiệu xuất xứ Đài Loan, và theo chính sách đang áp dụng, KTZ33.7 được bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Đơn hàng được xử lý và xuất kho trong ngày làm việc. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.



