Nước giếng khoan ở mỗi vùng có đặc điểm khác nhau: nơi trong, nơi lẫn phù sa, nơi nhiều cát mịn. Việc chọn 4SA6/42 hay một cỡ khác phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm đó chứ không chỉ vào nhu cầu lưu lượng.
Yêu cầu về nguồn điện
Rơ le nhiệt phải đặt đúng dòng định mức của máy, không đặt theo giá trị lớn nhất của tủ. Đặt sai làm mất tác dụng bảo vệ.
Công suất 5.5 kW quyết định cỡ át tô mát và rơ le nhiệt. Thiết bị bảo vệ quá lớn sẽ không cắt kịp khi máy quá tải, còn quá nhỏ thì nhảy liên tục lúc khởi động.
Những con số quyết định việc chọn máy
Bảng thông số sản phẩm cho các số liệu sau:
- Model: 4SA6/42
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Đường kính họng xả: 48 mm
- Lưu lượng lớn nhất: 8.4 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 294 m
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Cấp bảo vệ: IP68
- Công suất: 5.5 kW
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Những điều cần tính trước khi mua
Bước đầu tiên là xác định mực nước động của giếng khi bơm, không phải mực nước tĩnh lúc nghỉ. Cột áp cần thiết tính từ mực nước động lên tới điểm xả cao nhất, cộng thêm tổn thất đường ống.
Khi thay máy cũ, cần khớp ba chỉ tiêu: đường kính thân, cỡ họng xả và cấu hình điện. Chỉ khớp một hoặc hai là chưa đủ để lắp lẫn.
Vấn đề kỹ thuật thường gặp
Ghép nối tiếp cộng cột áp, ít dùng cho giếng khoan vì làm phức tạp hệ thống. Thay vào đó, chọn máy nhiều tầng cánh hơn là cách trực tiếp để tăng cột áp.
Đặt máy quá sát đáy giếng khiến vùng hút nằm trong lớp cát lắng. Nâng máy lên cao hơn vài mét thường đủ để giảm hẳn lượng cát vào bơm.
Vật liệu và cách làm kín
Cửa xả đường kính 48 mm là điểm nối với ống đẩy. Giữ đúng cỡ ống hoặc tăng một cấp khi tuyến ống dài sẽ hạn chế tổn thất ma sát.
Toàn bộ chi tiết bắt chặt tiếp xúc với nước đều dùng vật liệu chống gỉ. Đây là yếu tố quyết định máy còn tháo được ra hay không sau vài năm nằm dưới giếng.
Cánh bơm của model này bằng nhựa kỹ thuật, nên máy chỉ phù hợp với nước sạch. Giếng có cát bắt buộc phải dùng loại cánh inox, vì cát sẽ mài mòn cánh nhựa rất nhanh.
Kiểm tra định kỳ
Theo dõi dòng điện làm việc là cách ít tốn kém để phát hiện bất thường. Dòng tăng dần thường báo hiệu cánh bị bám cặn hoặc ổ đỡ bắt đầu mòn.
Thay thế chi tiết nên dùng đúng chủng loại của nhà sản xuất. Phớt và gioăng không đúng kích thước là nguyên nhân rò rỉ phổ biến.
Ứng dụng của 4SA6/42
Cấp nước sinh hoạt cho hộ gia đình là ứng dụng phổ biến nhất. Ở nhóm này, máy thường chạy theo rơ le áp suất hoặc phao bồn chứa, mỗi ngày vài chục chu kỳ ngắn.
Hệ thống tưới nhỏ giọt và tưới phun yêu cầu áp suất ổn định tại đầu vòi. Khi dùng bơm giếng khoan cho hệ này, nên bố trí thêm bình điều áp và bộ lọc.
Lắp đặt và thả máy
Không nối cáp điện ở đoạn nằm trong giếng. Mọi mối nối phải đưa lên trên mặt đất và bọc kín đúng tiêu chuẩn.
Cấu hình điện của máy là 3 pha 380 V. Cần kiểm tra nguồn tại chỗ trước khi mua vì chuyển đổi nguồn sau đó vừa tốn kém vừa dễ sai.
Diễn giải thông số của 4SA6/42
Người dùng nên ghi lại 5.5 kW, 8.4 m³/h và 294 m của 4SA6/42 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 4SA6/42 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Cánh bơm của 4SA6/42 làm bằng nhựa kỹ thuật. Đây là chi tiết mòn trước nhất trên 4SA6/42, và vật liệu nhựa kỹ thuật là căn cứ để quyết định 4SA6/42 có hợp với nguồn nước tại chỗ hay không.
Con số đầu tiên cần nhớ ở 4SA6/42 là công suất 5.5 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng 4SA6/42; dùng dây nhỏ hơn mức 5.5 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 8.4 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với 4SA6/42 chứ không phải ép 4SA6/42 chạy quá dải của nó.
Thân bơm của 4SA6/42 dùng vật liệu inox 304. Việc 4SA6/42 dùng inox 304 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu inox 304 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp 4SA6/42.
Cấp bảo vệ của 4SA6/42 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 4SA6/42 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 4SA6/42 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 294 m, 4SA6/42 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 294 m thay vì tăng công suất.
Với 4SA6/42, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 8.4 m³/h. Con số 8.4 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 4SA6/42 cần lấy giá trị nhỏ hơn 8.4 m³/h một khoảng dự trữ.
Mua hàng và bảo hành
Thiết bị được bảo hành 12 tháng theo chính sách của thương hiệu Redpump (Trung Quốc). Mọi báo giá đều là giá chưa gồm VAT.
Đơn vị bố trí sẵn hàng tại kho để rút ngắn thời gian chờ. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

