Việc kéo máy lên khỏi giếng để sửa luôn tốn kém và mất thời gian. Vì vậy với 4SA6/11, phần đáng quan tâm nhất là những chi tiết quyết định máy có phải kéo lên hay không: vật liệu, phớt và chế độ bảo vệ.
Các chỉ tiêu kỹ thuật
Những giá trị sau là căn cứ để chọn máy:
- Model: 4SA6/11
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Đường kính họng xả: 48 mm
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Lưu lượng lớn nhất: 8.4 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 77 m
- Công suất: 1.1 kW
- Cấp bảo vệ: IP68
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Phần cơ khí và phần điện
Cuộn dây quấn bằng dây đồng, bọc cách điện chịu nhiệt. Nhiệt sinh ra trong động cơ thoát qua vỏ máy vào dòng nước chảy dọc thân, nên máy bắt buộc phải ngập nước khi làm việc.
Cánh bơm làm bằng nhựa kỹ thuật. Đây là chi tiết mòn đầu tiên khi nước có tạp chất rắn, nên việc biết rõ vật liệu cánh quan trọng ngang với việc biết cột áp của máy.
Với cánh bằng nhựa kỹ thuật, máy chỉ nên dùng cho nước sạch. Nếu giếng có cát, phải chuyển sang model cánh inox chứ không nên dùng tiếp loại này.
Quy trình lắp và chạy thử
Tủ điện đặt nơi khô ráo, có át tô mát và rơ le nhiệt đúng dòng định mức. Với nguồn ba pha, nên bổ sung bảo vệ mất pha và đảo pha.
Chạy thử lần đầu nên mở van từ từ và theo dõi dòng điện. Nước ra đục trong vài phút đầu là bình thường, nhưng đục kéo dài là dấu hiệu giếng chưa sạch.
Phần điện của máy
Tủ điện cần đặt nơi khô ráo, có mái che và cao hơn mức ngập của khu vực. Đây là chi tiết hay bị xem nhẹ ở công trình nông thôn.
Công suất 1.1 kW quyết định cỡ át tô mát và rơ le nhiệt. Thiết bị bảo vệ quá lớn sẽ không cắt kịp khi máy quá tải, còn quá nhỏ thì nhảy liên tục lúc khởi động.
Môi trường làm việc phù hợp
Trạm cấp nước nông thôn quy mô nhỏ dùng bơm giếng khoan làm nguồn đầu vào. Ở quy mô này, việc ghi chép giờ chạy và lưu lượng giúp phát hiện sớm suy giảm của giếng.
Tưới cho vườn cây và cây công nghiệp cần lưu lượng ổn định trong nhiều giờ. Đây là chế độ chạy dài, nên bảo vệ chạy cạn và bảo vệ quá tải càng quan trọng.
Kiểm tra định kỳ
Kiểm tra phần cáp điện nổi trên mặt đất, nhất là đoạn tiếp xúc với thành giếng. Vỏ cáp nứt là đường vào của nước và hư hỏng kiểu này thường không cứu được.
Kiểm tra rơ le áp suất và công tắc phao theo định kỳ. Các chi tiết này hỏng âm thầm và thường chỉ phát hiện khi máy đã chạy cạn.
Cách xác định cỡ máy phù hợp
Với hệ có bồn chứa, máy chỉ cần đủ áp để đưa nước lên bồn. Áp cho các thiết bị sử dụng do bơm tăng áp phía sau đảm nhiệm, đây là cách bố trí tiết kiệm và bền hơn.
Lưu lượng lớn nhất của 4SA6/11 là 8.4 m³/h, đạt được ở vùng cột áp thấp. Khi cột áp thực tế tăng, lưu lượng giảm theo đường đặc tính, nên không lấy con số này làm lưu lượng làm việc.
Số liệu của 4SA6/11 dùng thế nào
Người dùng nên ghi lại 1.1 kW, 8.4 m³/h và 77 m của 4SA6/11 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 4SA6/11 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Bảng thông số của 4SA6/11 ghi rõ 8.4 m³/h và 77 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi 4SA6/11 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Điểm làm việc hợp lý của 4SA6/11 nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho 4SA6/11 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Khi thay thế một máy cũ bằng 4SA6/11, cần khớp cả 48 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, 4SA6/11 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Cấp bảo vệ của 4SA6/11 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 4SA6/11 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 4SA6/11 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Khi so 4SA6/11 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 1.1 kW, 8.4 m³/h và 77 m. Chỉ nhìn riêng 1.1 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của 4SA6/11.
Nguồn điện của 4SA6/11 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 4SA6/11.
Với 4SA6/11, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 8.4 m³/h. Con số 8.4 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 4SA6/11 cần lấy giá trị nhỏ hơn 8.4 m³/h một khoảng dự trữ.
Thân bơm của 4SA6/11 dùng vật liệu inox 304. Việc 4SA6/11 dùng inox 304 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu inox 304 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp 4SA6/11.
Họng xả của 4SA6/11 có đường kính 48 mm. Tuyến ống nối vào 4SA6/11 nên giữ đúng 48 mm hoặc lớn hơn; bóp nhỏ hơn 48 mm sẽ đẩy điểm làm việc của 4SA6/11 lệch về phía cột áp cao và làm giảm lưu lượng.
Thông tin đặt hàng
Về hậu mãi: 4SA6/11 của Redpump, xuất xứ Trung Quốc, có thời hạn bảo hành 12 tháng. Giá trao đổi với khách chưa gồm VAT.
Kho luôn duy trì lượng tồn cho các cỡ thông dụng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.

