Khi mực nước trong giếng hạ xuống lúc bơm, cột áp thực tế mà máy phải thắng tăng lên đáng kể. 6SA45/13 được trình bày kèm cột áp lớn nhất để người dùng tính ngược lại xem có đủ dự trữ hay không.
Thông số cơ bản
Dưới đây là phần dữ liệu kỹ thuật công bố cho 6SA45/13:
- Model: 6SA45/13
- Thả vừa ống vách: cỡ 200 trở lên
- Cột áp lớn nhất: 183 m
- Cấp bảo vệ: IP68
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Công suất: 22 kW
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Đường kính họng xả: 90 mm
- Lưu lượng lớn nhất: 54 m³/h
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Theo dõi tình trạng máy
Đo lại điện trở cách điện mỗi kỳ bảo dưỡng lớn. Giá trị giảm dần là dấu hiệu lớp cách điện đang xuống cấp.
Nếu mực nước giếng hạ theo mùa, nên điều chỉnh chiều sâu đặt máy cho phù hợp. Giữ nguyên vị trí cũ có thể khiến máy hụt nước vào mùa khô.
Đấu nối và chạy thử
Dây tiếp địa phải được đấu đầy đủ, kể cả với máy dùng nguồn một pha. Đây là yêu cầu an toàn bắt buộc cho thiết bị điện làm việc trong nước.
Cáp điện cố định dọc ống đẩy bằng dây buộc, để chùng nhẹ giữa các điểm buộc. Cáp kéo căng lâu ngày sẽ hỏng ở cổ vào thân máy.
Góc kỹ thuật
Van một chiều lắp sai chiều là lỗi khó phát hiện vì máy vẫn chạy mà không ra nước. Nên kiểm tra mũi tên trên thân van trước khi hạ máy xuống giếng.
Tủ bảo vệ mất pha rẻ hơn rất nhiều so với chi phí quấn lại động cơ chìm. Khi mất một pha, máy vẫn quay nhờ quán tính nên người dùng khó phát hiện bằng tai.
Tủ điện và thiết bị đóng cắt
Rơ le nhiệt phải đặt đúng dòng định mức của máy, không đặt theo giá trị lớn nhất của tủ. Đặt sai làm mất tác dụng bảo vệ.
Với nguồn ba pha, mất một pha khiến máy vẫn quay nhưng dòng trên hai pha còn lại tăng vọt. Bộ bảo vệ mất pha là thiết bị nên có trong mọi tủ bơm giếng khoan.
Phạm vi ứng dụng
Nhà xưởng dùng nước giếng cho làm mát và vệ sinh thiết bị. Ở đây cần lưu ý chất lượng nước vì cặn khoáng có thể bám vào hệ thống phía sau.
Nuôi trồng thuỷ sản dùng nước ngầm để thay nước ao. Lưu lượng là yếu tố quyết định ở nhóm này, còn cột áp thường không cao.
Cách chọn đúng cỡ máy
Chiều sâu đặt máy nên nằm dưới mực nước động một khoảng đủ lớn, nhưng cách đáy giếng một đoạn để tránh hút phải lớp cát lắng. Khoảng cách này quyết định tuổi thọ cánh.
Lưu lượng lớn nhất của 6SA45/13 là 54 m³/h, đạt được ở vùng cột áp thấp. Khi cột áp thực tế tăng, lưu lượng giảm theo đường đặc tính, nên không lấy con số này làm lưu lượng làm việc.
Bên trong máy có gì đáng chú ý
Cáp điện đi kèm là loại chịu ngâm nước, mối vào thân máy được làm kín bằng gioăng ép. Mọi mối nối cáp phải nằm phía trên mặt đất, không nối trong giếng.
Cần đo đường kính trong thực tế của ống vách chứ không lấy theo đường kính danh nghĩa ghi trên hồ sơ.
Số liệu của 6SA45/13 dùng thế nào
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 54 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với 6SA45/13 chứ không phải ép 6SA45/13 chạy quá dải của nó.
Cột áp lớn nhất của 6SA45/13 là 183 m. Tại đúng điểm 183 m thì lưu lượng gần bằng không, vì vậy chiều cao nâng thực tế khi dùng 6SA45/13 nên thấp hơn 183 m để máy còn cho lưu lượng đáng kể.
Thân bơm của 6SA45/13 dùng vật liệu inox 304. Việc 6SA45/13 dùng inox 304 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu inox 304 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp 6SA45/13.
Dòng điện làm việc của 6SA45/13 tỉ lệ với tải, và mức 22 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 22 kW sẽ khiến 6SA45/13 không được bảo vệ khi quá tải.
6SA45/13 thả vừa ống vách cỡ 200 trở lên. Nếu giếng nhỏ hơn cỡ 200 hoặc có đoạn cong, 6SA45/13 có thể kẹt giữa chừng dù đường kính trên giấy tờ vẫn đủ.
Trước khi đặt hàng 6SA45/13, cần đo đường kính trong thực tế của ống vách, vì giếng cũ thường bị cặn bám làm lòng ống hẹp lại.
Cấp bảo vệ của 6SA45/13 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 6SA45/13 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 6SA45/13 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Cặp số 54 m³/h và 183 m mô tả toàn bộ dải làm việc của 6SA45/13. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi 6SA45/13 chạy gần 183 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 54 m³/h, và ngược lại.
Với 6SA45/13, mọi tính toán nên bắt đầu từ 183 m chứ không phải từ 22 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 22 kW chỉ nói lên phần điện năng 6SA45/13 tiêu thụ.
Bảng thông số của 6SA45/13 ghi rõ 54 m³/h và 183 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi 6SA45/13 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Hậu mãi và giao nhận
Sản phẩm có đầy đủ chứng từ và chế độ bảo hành theo quy định của nhà sản xuất. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Việc giao nhận được sắp xếp ngay khi chốt đơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

