Bơm giếng khoan làm việc trong điều kiện không quan sát được, nên các thiết bị bảo vệ trên tủ điện đóng vai trò thay mắt người vận hành. Phần điện của 4SA4/50 được nêu rõ ở mục riêng bên dưới.
Thông số kỹ thuật của sản phẩm
Các giá trị dưới đây lấy nguyên từ bảng thông số của 4SA4/50:
- Model: 4SA4/50
- Lưu lượng lớn nhất: 6 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 344 m
- Công suất: 5.5 kW
- Cấp bảo vệ: IP68
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Thả vừa ống vách: cỡ 110 trở lên
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Đường kính họng xả: 48 mm
- Xuất xứ thương hiệu: Ý
Những dấu hiệu cần chú ý
Khi kéo máy lên kiểm tra, nên xịt rửa sạch bên ngoài trước khi tháo. Việc này tránh đưa cát và cặn vào bên trong lúc mở.
Với máy ít dùng, nên cho chạy thử định kỳ. Nằm im quá lâu khiến trục bị bám cặn khoáng và khó khởi động lại.
Kết cấu của 4SA4/50
Cửa xả đường kính 48 mm là điểm nối với ống đẩy. Giữ đúng cỡ ống hoặc tăng một cấp khi tuyến ống dài sẽ hạn chế tổn thất ma sát.
Toàn bộ chi tiết bắt chặt tiếp xúc với nước đều dùng vật liệu chống gỉ. Đây là yếu tố quyết định máy còn tháo được ra hay không sau vài năm nằm dưới giếng.
Với cánh bằng nhựa kỹ thuật, máy chỉ nên dùng cho nước sạch. Nếu giếng có cát, phải chuyển sang model cánh inox chứ không nên dùng tiếp loại này.
Ghi chú kỹ thuật
Chất lượng nước ngầm thay đổi theo mùa và theo mức khai thác. Nước chuyển màu hoặc có mùi lạ là dấu hiệu cần kiểm tra lại giếng chứ không phải lỗi của máy.
Độ thẳng của giếng ảnh hưởng tới việc thả máy. Giếng lệch trục có thể khiến máy kẹt giữa chừng dù đường kính trên giấy tờ vẫn đủ.
Yêu cầu về nguồn điện
Máy dùng nguồn 3 pha 380 V. Tiết diện dây dẫn phải chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp xuống giếng, không lấy theo cảm tính.
Tủ điện cần đặt nơi khô ráo, có mái che và cao hơn mức ngập của khu vực. Đây là chi tiết hay bị xem nhẹ ở công trình nông thôn.
Cách chọn đúng cỡ máy
Khi thay máy cũ, cần khớp ba chỉ tiêu: đường kính thân, cỡ họng xả và cấu hình điện. Chỉ khớp một hoặc hai là chưa đủ để lắp lẫn.
Lưu lượng lớn nhất của 4SA4/50 là 6 m³/h, đạt được ở vùng cột áp thấp. Khi cột áp thực tế tăng, lưu lượng giảm theo đường đặc tính, nên không lấy con số này làm lưu lượng làm việc.
Lưu ý khi thi công
Sau khi lắp xong nên chạy một chu kỳ đầy đủ và kiểm tra toàn bộ chuỗi điều khiển. Nhiều lỗi chỉ lộ ra ở lần chuyển trạng thái đầu tiên.
Cấu hình điện của máy là 3 pha 380 V. Cần kiểm tra nguồn tại chỗ trước khi mua vì chuyển đổi nguồn sau đó vừa tốn kém vừa dễ sai.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Lớp cách điện cấp B chịu được nhiệt độ cuộn dây cao hơn cấp B, nhưng không có nghĩa là được phép cho máy chạy nóng thường xuyên. Vượt ngưỡng mỗi mười độ làm giảm mạnh tuổi thọ cách điện.
Chiều quay ngược làm lưu lượng giảm rõ nhưng máy vẫn chạy êm. Với nguồn ba pha, chỉ cần đảo hai trong ba pha là đổi được chiều.
Những con số nói gì về 4SA4/50
Người dùng nên ghi lại 5.5 kW, 6 m³/h và 344 m của 4SA4/50 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 4SA4/50 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Khi thay thế một máy cũ bằng 4SA4/50, cần khớp cả 48 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, 4SA4/50 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Khi so 4SA4/50 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 5.5 kW, 6 m³/h và 344 m. Chỉ nhìn riêng 5.5 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của 4SA4/50.
Điểm làm việc hợp lý của 4SA4/50 nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho 4SA4/50 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Trước khi đặt hàng 4SA4/50, cần đo đường kính trong thực tế của ống vách, vì giếng cũ thường bị cặn bám làm lòng ống hẹp lại.
Nguồn điện của 4SA4/50 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 4SA4/50.
Với 4SA4/50, mọi tính toán nên bắt đầu từ 344 m chứ không phải từ 5.5 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 5.5 kW chỉ nói lên phần điện năng 4SA4/50 tiêu thụ.
Cột áp lớn nhất của 4SA4/50 là 344 m. Tại đúng điểm 344 m thì lưu lượng gần bằng không, vì vậy chiều cao nâng thực tế khi dùng 4SA4/50 nên thấp hơn 344 m để máy còn cho lưu lượng đáng kể.
Cánh bơm của 4SA4/50 làm bằng nhựa kỹ thuật. Đây là chi tiết mòn trước nhất trên 4SA4/50, và vật liệu nhựa kỹ thuật là căn cứ để quyết định 4SA4/50 có hợp với nguồn nước tại chỗ hay không.
Con số đầu tiên cần nhớ ở 4SA4/50 là công suất 5.5 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng 4SA4/50; dùng dây nhỏ hơn mức 5.5 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Đặt hàng và hậu mãi
Sản phẩm mang thương hiệu Aquaris (Ý), thời gian bảo hành áp dụng cho 4SA4/50 là 24 tháng. Mức giá trao đổi với khách là giá chưa gồm VAT.
Hàng hoá sẵn sàng cho cả đơn lẻ và đơn số lượng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

