Khi thay máy cũ trong giếng, cần khớp cả đường kính thân, cỡ họng xả và cấu hình điện.
Bảng chỉ tiêu kỹ thuật
Các chỉ tiêu sau được ghi trong bảng thông số của chính model này:
- Model: 6SA15/15
- Cấp bảo vệ: IP68
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Lưu lượng lớn nhất: 21 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 216 m
- Đường kính họng xả: 90 mm
- Công suất: 9.2 kW
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Điều ít người để ý
Lớp cách điện cấp F chịu được nhiệt độ cuộn dây cao hơn cấp B, nhưng không có nghĩa là được phép cho máy chạy nóng thường xuyên. Vượt ngưỡng mỗi mười độ làm giảm mạnh tuổi thọ cách điện.
Cát mịn là kẻ thù lớn nhất của cánh bơm. Hạt cát đi qua khe hở, mài dần mép cánh khiến hiệu suất tụt trong khi bề ngoài máy vẫn nguyên vẹn.
Chuẩn bị nguồn điện
Bảo vệ chạy cạn nên lấy tín hiệu từ điện cực mực nước hoặc rơ le dòng. Cả hai cách đều rẻ hơn rất nhiều so với chi phí kéo máy lên quấn lại động cơ.
Công suất 9.2 kW quyết định cỡ át tô mát và rơ le nhiệt. Thiết bị bảo vệ quá lớn sẽ không cắt kịp khi máy quá tải, còn quá nhỏ thì nhảy liên tục lúc khởi động.
Lắp đặt đúng cách
Chạy thử lần đầu nên mở van từ từ và theo dõi dòng điện. Nước ra đục trong vài phút đầu là bình thường, nhưng đục kéo dài là dấu hiệu giếng chưa sạch.
Máy nên treo cách đáy giếng một khoảng, không đặt chạm đáy. Vùng sát đáy luôn là nơi tập trung cát và cặn nặng.
Công việc bảo dưỡng định kỳ
Kiểm tra rơ le áp suất và công tắc phao theo định kỳ. Các chi tiết này hỏng âm thầm và thường chỉ phát hiện khi máy đã chạy cạn.
Với máy ít dùng, nên cho chạy thử định kỳ. Nằm im quá lâu khiến trục bị bám cặn khoáng và khó khởi động lại.
Cách chọn đúng cỡ máy
Công suất 9.2 kW dùng để chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ, không phải thước đo khả năng bơm. Hai máy cùng công suất có thể cho cột áp rất khác nhau tuỳ số tầng cánh.
Không nên chọn máy quá lớn so với khả năng hồi nước của giếng. Máy hút nhanh hơn tốc độ nước về sẽ làm giếng tụt mực liên tục và kéo theo cát vào máy.
Môi trường làm việc phù hợp
Khu dân cư nhỏ chưa có nước máy thường dùng chung một giếng khoan và bồn chứa trung tâm. Cỡ máy chọn theo tổng nhu cầu giờ cao điểm chứ không theo trung bình ngày.
Giếng dùng cho tưới cỏ sân vườn và cảnh quan thường chạy theo giờ định sẵn. Bộ hẹn giờ kết hợp bảo vệ chạy cạn là cấu hình điều khiển hợp lý.
Vật liệu và cách làm kín
Thân bơm bằng inox 304 là phần tiếp xúc trực tiếp với nước ngầm suốt vòng đời máy. Vật liệu này quyết định khả năng chống ăn mòn khi nước có độ khoáng cao hoặc hơi chua.
Máy dùng nhiều tầng cánh xếp nối tiếp, mỗi tầng cộng thêm một phần cột áp trong khi lưu lượng giữ gần như không đổi. Nhờ vậy thân máy vẫn nhỏ mà vẫn đẩy được nước lên cao.
Cánh bơm của model này bằng nhựa kỹ thuật, nên máy chỉ phù hợp với nước sạch. Giếng có cát bắt buộc phải dùng loại cánh inox, vì cát sẽ mài mòn cánh nhựa rất nhanh.
Giải thích thông số của 6SA15/15
Cột áp lớn nhất của 6SA15/15 là 216 m. Tại đúng điểm 216 m thì lưu lượng gần bằng không, vì vậy chiều cao nâng thực tế khi dùng 6SA15/15 nên thấp hơn 216 m để máy còn cho lưu lượng đáng kể.
Nguồn điện của 6SA15/15 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 6SA15/15.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 216 m, 6SA15/15 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 216 m thay vì tăng công suất.
Dòng điện làm việc của 6SA15/15 tỉ lệ với tải, và mức 9.2 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 9.2 kW sẽ khiến 6SA15/15 không được bảo vệ khi quá tải.
Cấp bảo vệ của 6SA15/15 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 6SA15/15 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 6SA15/15 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Cánh bơm của 6SA15/15 làm bằng nhựa kỹ thuật. Đây là chi tiết mòn trước nhất trên 6SA15/15, và vật liệu nhựa kỹ thuật là căn cứ để quyết định 6SA15/15 có hợp với nguồn nước tại chỗ hay không.
Với 6SA15/15, mọi tính toán nên bắt đầu từ 216 m chứ không phải từ 9.2 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 9.2 kW chỉ nói lên phần điện năng 6SA15/15 tiêu thụ.
Lưu lượng tối đa 21 m³/h và cột áp tối đa 216 m là hai giới hạn trong bảng thông số của 6SA15/15. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi 6SA15/15 chạy gần 216 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 21 m³/h, và ngược lại.
Tổng tổn thất trên tuyến ống phải được cộng vào chiều cao hình học trước khi so với 216 m của 6SA15/15. Bỏ qua bước này là lý do nhiều hệ dùng 6SA15/15 bị hụt nước ở điểm xa nhất.
Người dùng nên ghi lại 9.2 kW, 21 m³/h và 216 m của 6SA15/15 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 6SA15/15 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Giao hàng và bảo hành
Redpump là thương hiệu xuất xứ Trung Quốc; theo chính sách đang áp dụng, 6SA15/15 được bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Đơn hàng được xử lý và xuất kho trong ngày làm việc. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

