Tổng quan GB-3000S/2
Nếu hệ thống cần một nguồn khí ổn định ở mức 3.0 kW, GB-3000S/2 là lựa chọn nằm sẵn trong kho.
Máy làm việc ở lưu lượng khí 220 m³/h, áp suất 44 kPa, lực hút -43 kPa — đủ cho phần lớn bể sục khí cỡ nhỏ.
Phần điện và chứng từ: 3 pha/380V/50Hz, xuất xứ Đài Loan, bảo hành 12 tháng.
Cân nhắc trước khi chốt máy
Bước đầu tiên là tính độ sâu đặt đĩa khí rồi quy ra áp cần thiết để so với 44 kPa.
Với 220 m³/h, máy đáp ứng được các bể cỡ nhỏ và vừa; bể lớn hơn thì nên chia thành nhiều máy.
Với 3.0 kW chạy nguồn 3 pha/380V/50Hz, tủ điện nên có bảo vệ quá tải và bảo vệ nhiệt độ.
Hướng dẫn lắp đặt
Không đặt máy trong hộp kín vì nhiệt tích lại sẽ làm cuộn dây nóng nhanh.
Bố trí ống sao cho nước ngưng không đọng lại thành túi làm cản dòng khí.
Chạy thử không tải vài phút, nghe tiếng và sờ vỏ để xác nhận mọi thứ bình thường.
Nguyên lý cánh quạt xoáy
Khí vào cửa hút bị các rãnh trên cánh cuốn theo, chạy vòng nhiều lần trong rãnh bên hông vỏ rồi mới ra cửa xả.
Lưu lượng thực tế phụ thuộc độ sâu đặt đĩa khí; càng sâu thì áp cần càng lớn và lưu lượng càng giảm.
Kết cấu cơ khí
Máy thổi khí con sò không dùng dầu bôi trơn trong buồng khí nên dòng khí ra sạch, không lẫn hơi dầu.
Bộ giảm thanh ở cửa hút và cửa xả làm giảm tiếng rít của dòng khí tốc độ cao.
Ứng dụng thực tế
Những nơi hay dùng GB-3000S/2 — căn cứ trên 220 m³/h và 44 kPa:
- Sục khí cho hệ thống nuôi trồng tuần hoàn trong nhà
- Cấp khí cho bể tách mỡ và bể tuyển nổi
- Cấp khí cho bể ủ vi sinh và hệ thống ủ phân hữu cơ
- Sục khí cho bể vi sinh hiếu khí trong trạm xử lý nước thải
- Cấp khí cho hệ thống lọc sinh học của hồ cá cảnh
Đọc thông số GB-3000S/2
Để tiện tra cứu, thông số của GB-3000S/2 được gom lại như sau:
- Model: GB-3000S/2
- Công suất: 3.0 kW
- Áp suất: 44 kPa
- Lưu lượng khí: 220 m³/h
- Lực hút: -43 kPa
- Điện áp: 3 pha/380V/50Hz
- Xuất xứ: Đài Loan
- Bảo hành: 12 tháng
Nếu cần bản vẽ kích thước hoặc đường đặc tính chi tiết, kỹ thuật sẽ gửi theo yêu cầu.
Chạy liên tục và tuổi thọ vòng bi
Vòng bi là chi tiết duy nhất chịu mài mòn liên tục trong máy.
Rung tăng dần là dấu hiệu sớm trước khi có tiếng kêu rõ.
Thay cả cặp vòng bi cùng lúc để tránh phải mở máy hai lần.
Kiểm tra định kỳ
Lọc khí đầu vào cần vệ sinh theo tuần hoặc theo tháng tùy độ bụi của môi trường.
Dòng điện tăng dần theo thời gian là dấu hiệu đường khí bị tắc hoặc đĩa phân phối nghẹt.
Khi dừng máy dài ngày, nên che chắn bụi, ngắt nguồn và quay tay trục mỗi tháng một lần.
Nước ngưng trong đường ống khí
Khí nén nóng đi vào ống nguội sẽ ngưng tụ thành nước bám trong lòng ống.
Tiếng ọc ọc trong ống là dấu hiệu nước đang đọng.
Bọc cách nhiệt cho đoạn ống ngoài trời làm giảm lượng nước ngưng.
Độ sâu đặt đĩa khí và áp suất cần thiết
Áp suất tối thiểu của máy phải lớn hơn cột nước phía trên đĩa khí.
Bể sâu hơn thiết kế ban đầu là lý do phổ biến khiến máy cũ không còn đủ áp.
Kiểm tra bằng đồng hồ áp lắp ngay sau cửa xả là cách xác nhận nhanh nhất.
Đặt mua GB-3000S/2
Kho luôn có GB-3000S/2 để giao ngay; sản phẩm Đài Loan kèm bảo hành 12 tháng.
Thông tin giá gửi riêng, chưa gồm VAT, kèm bản tính chọn máy theo yêu cầu thực tế.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

